Cách dùng "你确定你现在说的都是真的" (nǐ què dìng nǐ xiàn zài shuō de dōu shì zhēn de) trong hội thoại tiếng Trung
你确定你现在说的都是真的
Cô xác định những gì vừa nói đều là thật?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:49
wǒ jué de bù tài shì hé wǒ wǒ hái shì xiǎng yào zuò yè wù
我觉得不太适合我 我还是想要做业务
“Tôi thấy không phù hợp lắm. Tôi vẫn muốn làm nghiệp vụ.”
LINE 0201:56
PLAYING SCENEnǐ你
què确
dìng定
nǐ你
xiàn现
zài在
shuō说
de的
dōu都
shì是
zhēn真
de的
“Cô xác định những gì vừa nói đều là thật?”
LINE 0302:04
lǐ zǒng nín jué de ne
李总 您觉得呢
“Lý Tổng, ngài thấy thế nào?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ yě kě yǐ tóng yì nǐ men jié hūn de dàn shì wǒ yǒu gè tiáo jiànEm cũng có thể đồng ý hai người kết hôn. Nhưng em có một điều kiện.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nín shāo děng yí xià lǐ zǒng de huì yī huì er jiù jié shù le xiè xièAnh đợi một chút. Cuộc họp của Lý Tổng sắp kết thúc rồi. Cảm ơn.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
má fán nǐ le ràng nǐ zhuān chéng pǎo yī tàngLàm phiền anh rồi. Để anh phải chuyên chạy một chuyến.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shǒu jī lǐ de zhào piān ne wǒ yě dōu shān chú leCòn ảnh trong điện thoại? Tôi cũng đã xóa hết rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhōng yú kě yǐ tǎn tǎn dàng dàng dì zhàn zài zhè lǐCuối cùng tôi có thể đứng đây một cách đường hoàng,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kuài qù kàn kàn bú shì wǒ wǒ bù xíng aAnh mau đi xem đi. Không, tôi, tôi không được đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
lèng zhe gàn shén me ya jiào jiù hù chē wǒ qù jiàoĐứng thừ ra làm gì thế? Gọi xe cấp cứu. Tôi đi gọi.

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn kuài jìn lái kuài jìn lái wǒ men yǒu hǎo duō hǎo chī deÔng chủ, vào đi, vào đi Chúng tôi có nhiều đồ ăn ngon