Cách dùng "你确定你现在说的都是真的" (nǐ què dìng nǐ xiàn zài shuō de dōu shì zhēn de) trong hội thoại tiếng Trung
你确定你现在说的都是真的
Cô xác định những gì vừa nói đều là thật?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:49
wǒ jué de bù tài shì hé wǒ wǒ hái shì xiǎng yào zuò yè wù
我觉得不太适合我 我还是想要做业务
“Tôi thấy không phù hợp lắm. Tôi vẫn muốn làm nghiệp vụ.”
LINE 0201:56
PLAYING SCENEnǐ你
què确
dìng定
nǐ你
xiàn现
zài在
shuō说
de的
dōu都
shì是
zhēn真
de的
“Cô xác định những gì vừa nói đều là thật?”
LINE 0302:04
lǐ zǒng nín jué de ne
李总 您觉得呢
“Lý Tổng, ngài thấy thế nào?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
néng shuō shuō nǐ shàng yī fèn gōng zuò shì yīn wèi shén me jié shù de maHãy nói về công việc trước của bạn kết thúc vì lý do gì?

HSK 5
0:03s
wǒ jué de bù tài shì hé wǒ wǒ hái shì xiǎng yào zuò yè wùTôi thấy không phù hợp lắm. Tôi vẫn muốn làm nghiệp vụ.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā hú shuō shì qíng bú shì zhè yàng de yīn wèi zài bàn gōng shìÔng ta nói bậy. Sự việc không phải như vậy. Vì ở văn phòng...

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè háng yè jiù zhè me dà dī tóu bú jiàn tái tóu jiàn deNgành này chỉ có chừng này thôi. Không gặp mặt này thì gặp mặt khác.

HSK 7
0:03s
jiù suàn dà jiā zhī dào tā zài hú shuō yě bù yuàn yì gěi zì jǐ zhǎo má fánDù mọi người biết ông ta nói bậy, cũng không muốn tự chuốc rắc rối.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qí shí shàng cì cǎi fǎng nǐ de shí hòu wǒ jiù fā xiànThực ra lần phỏng vấn cô trước, tôi đã phát hiện

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shì nǐ tuō yī fú hé bié rén shuì jiào huàn lái deLà cô cởi đồ ngủ với người khác đổi lấy.

HSK 6
0:03s