Cách dùng "是你脱衣服和别人睡觉换来的" (shì nǐ tuō yī fú hé bié rén shuì jiào huàn lái de) trong hội thoại tiếng Trung

shìtuōbiérénshuìjiàohuànláide

Là cô cởi đồ ngủ với người khác đổi lấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:22
shì
kào
shén
me
huàn
lái
de

Là dựa vào cái gì đổi lấy?

LINE 0204:24
PLAYING SCENE
shì
tuō
bié
rén
shuì
jiào
huàn
lái
de

Là cô cởi đồ ngủ với người khác đổi lấy.

LINE 0304:26
dǎo
shì

Ngược lại là cô,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp04:24
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi