Cách dùng "是你脱衣服和别人睡觉换来的" (shì nǐ tuō yī fú hé bié rén shuì jiào huàn lái de) trong hội thoại tiếng Trung
是你脱衣服和别人睡觉换来的
Là cô cởi đồ ngủ với người khác đổi lấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:22
shì是
kào靠
shén什
me么
huàn换
lái来
de的
“Là dựa vào cái gì đổi lấy?”
LINE 0204:24
PLAYING SCENEshì是
nǐ你
tuō脱
yī衣
fú服
hé和
bié别
rén人
shuì睡
jiào觉
huàn换
lái来
de的
“Là cô cởi đồ ngủ với người khác đổi lấy.”
LINE 0304:26
dǎo倒
shì是
nǐ你
“Ngược lại là cô,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 2 of 10)
HSK 4
0:03s
nǐ jué de zhè yàng jiù néng chéng wéi wǒ ma qiáo hǎi lúnCô nghĩ thế là có thể thành tôi sao? Kiều Hải Luân.

HSK 7
0:03s
bú yào zài lái dǎ rǎo wǒ de shēng huó bú yào zài dǐng zhe gēn wǒ yī yàng de fà xíngđừng đến quấy rầy cuộc sống tôi nữa. Đừng để kiểu tóc giống tôi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men de nǚ ér shì xiǎo sān nǐ jué de tā men néng gòu tái dé qǐ tóu macon gái họ là tiểu tam, cô nghĩ họ có thể ngẩng đầu lên được không?

HSK 4
0:03s
tā hái yǒu liǎn miàn huí xué xiào ma tā hái hǎo yì si miàn duì zì jǐ de xué shēng maÔng ấy còn mặt mũi nào về trường? Ông ấy còn dám đối diện với học trò mình?

HSK 4
0:03s
nǐ jué de tā hái zěn me miàn duì zì jǐ de tóng shìCô nghĩ bà ấy còn cách nào đối diện đồng nghiệp?

HSK 3
0:03s
tā hái néng gāo gāo xìng xìng dì qù tiào guǎng chǎng wǔ maBà ấy còn vui vẻ đi nhảy quảng trường được không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zuì kě qì de shì nǐ xiàn zài hái zhè me bù zhī xiū chǐĐáng giận nhất là bây giờ cô vẫn không biết xấu hổ thế này,