Cách dùng "是你脱衣服和别人睡觉换来的" (shì nǐ tuō yī fú hé bié rén shuì jiào huàn lái de) trong hội thoại tiếng Trung
是你脱衣服和别人睡觉换来的
Là cô cởi đồ ngủ với người khác đổi lấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:22
shì是
kào靠
shén什
me么
huàn换
lái来
de的
“Là dựa vào cái gì đổi lấy?”
LINE 0204:24
PLAYING SCENEshì是
nǐ你
tuō脱
yī衣
fú服
hé和
bié别
rén人
shuì睡
jiào觉
huàn换
lái来
de的
“Là cô cởi đồ ngủ với người khác đổi lấy.”
LINE 0304:26
dǎo倒
shì是
nǐ你
“Ngược lại là cô,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn bú shì měi gè rén dū huì xuǎn zé nǐ zǒu de zhè tiáo lùNhưng không phải ai cũng chọn Con đường mà cô đi

HSK 3
0:03s
ér qiě nǐ dào xiàn zài yīng gāi míng bái zhè tiáo lù bìng bù hǎo zǒuVà đến giờ cô nên hiểu Con đường này không dễ đi đâu

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
tā shuō zhè ge xiāng xūn de wèi dào shì bú huì yǐng xiǎng nǐ de shēn tǐ jiàn kāng deBác sĩ nói mùi hương xông này Sẽ không ảnh hưởng sức khỏe của cô đâu

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào neTrước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiān gēn nǐ shuō hǎo a sì diǎn bàn wǒ kě yào zǒu aTôi nói trước với cô nhé 4 giờ rưỡi tôi phải đi đấy

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s