Cách dùng "他胡说 事情不是这样的 因为在办公室" (tā hú shuō shì qíng bú shì zhè yàng de yīn wèi zài bàn gōng shì) trong hội thoại tiếng Trung

shuō shìqíngshìzhèyàngde yīnwèizàibàngōngshì

Ông ta nói bậy. Sự việc không phải như vậy. Vì ở văn phòng...

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:21
wǒ men zuò bèi diào nǐ qián lǎo bǎn shuō nǐ gōu yǐn tā cái bèi kāi chú le

我们做背调 你前老板说你勾引他 才被开除了

Chúng tôi đã điều tra lý lịch. Ông chủ cũ của cô nói cô đã quyến rũ ông ta. nên mới bị sa thải.

LINE 0202:25
PLAYING SCENE
tā hú shuō shì qíng bú shì zhè yàng de yīn wèi zài bàn gōng shì

他胡说 事情不是这样的 因为在办公室

Ông ta nói bậy. Sự việc không phải như vậy. Vì ở văn phòng...

LINE 0302:28
shì
zài
shuō

Ông ta đang nói bậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp02:25
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi