Cách dùng "以胆气为傲" (yǐ dǎn qì wèi ào) trong hội thoại tiếng Trung
以胆气为傲
yǐ dǎn qì wèi ào
coi sự can đảm là niềm kiêu hãnh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
8:50
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 军中以勇武为荣 | jūn zhōng yǐ yǒng wǔ wèi róng | Trong quân đội, coi sự dũng mãnh là vinh quang, |
| 2▶ | 以胆气为傲 | yǐ dǎn qì wèi ào | coi sự can đảm là niềm kiêu hãnh. |
| 3 | 我便学着父兄的样子 | wǒ biàn xué zhe fù xiōng de yàng zi | Ta bèn học theo dáng vẻ của phụ thân và ca ca, |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
méi yǒu le wǒ men bǎ zhěng zuò shān dōu fān biàn leKhông còn nữa rồi. Bọn con đã lật tung cả ngọn núi lên để tìm rồi.

HSK 5
0:03s
zhǎo néng jiù tā men de rén qīng shuāng zhào gù hǎo wài zǔ fù nǐ gěi wǒ huí láitìm người cứu được họ. Thanh Sương, chăm sóc ngoại tổ phụ cho tốt. Muội quay lại đây cho ta.

HSK 5
0:03s
duì bù qǐ wǒ bù xiǎng shāng hài nǐ dàn shì nǐ bù néng xià shānXin lỗi, ta không muốn làm muội tổn thương. Nhưng muội không được xuống núi.

HSK 4
0:03s
zài wǎn jiù lái bù jí le nǐ kāi mén ā líĐể muộn nữa là không kịp đâu. Huynh mở cửa đi. A Ly.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s













