Cách dùng "炒个上海青可以了 好 谢谢啊" (chǎo gè shàng hǎi qīng kě yǐ le hǎo xiè xiè a) trong hội thoại tiếng Trung
炒个上海青可以了 好 谢谢啊
Cải thìa xào là được rồi. Vâng. Cảm ơn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
37:59
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 请问有没有上海青啊 有的 女士 | qǐng wèn yǒu méi yǒu shàng hǎi qīng a yǒu de nǚ shì | Cho hỏi có cải thìa không? Có, thưa cô. |
| 2▶ | 炒个上海青可以了 好 谢谢啊 | chǎo gè shàng hǎi qīng kě yǐ le hǎo xiè xiè a | Cải thìa xào là được rồi. Vâng. Cảm ơn. |
| 3 | 好 您稍等 | hǎo nín shāo děng | Được, cô đợi một lát. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s
nǐ bú shì yǒu lù zhǐ wén ma gàn má bù zì jǐ jìn láiChẳng phải em có lưu dấu vân tay rồi à? Sao lại không tự vào?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
♫ nà xiē kàn shì shù fù ♫ gē nǐ pǎo kuài diǎn♫ Thì cũng xem như là những ràng buộc ♫ Anh, anh chạy nhanh lên.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ cóng nǎ ér zhǎo dào de shì mā ràng wǒ gěi nǐ deEm tìm ở đâu ra vậy? Mẹ bảo em đưa cho anh.

HSK 2
0:03s
mā bù kě néng ràng wǒ huí qù wèi shén me bù kě néngMẹ sẽ không cho anh về. Tại sao lại không thể?

HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài dōu yǐ jīng biàn chéng yí gè shuō huǎng jīng leBây giờ anh đã trở thành một người chuyên nói dối,

HSK 3
0:03s
mā yào yí gè biàn huài de ér zi gàn máMẹ cần một đứa con trai trở nên xấu xa làm gì chứ?











