Cách dùng "最后都二进一了 你没进去" (zuì hòu dōu èr jìn yī liǎo nǐ méi jìn qù) trong hội thoại tiếng Trung
最后都二进一了 你没进去
cuối cùng đã chọn một trong hai rồi mà con không vào được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
29:56
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没替你争取过吗 上高中时候的那个电影 | wǒ méi tì nǐ zhēng qǔ guò ma shàng gāo zhōng shí hòu de nà ge diàn yǐng | mẹ không tranh thủ cho con sao? Bộ phim khi học cấp ba, |
| 2▶ | 最后都二进一了 你没进去 | zuì hòu dōu èr jìn yī liǎo nǐ méi jìn qù | cuối cùng đã chọn một trong hai rồi mà con không vào được. |
| 3 | 难道这也怪 你妈我没本事 | nán dào zhè yě guài nǐ mā wǒ méi běn shì | Chẳng lẽ việc này cũng tại mẹ con không có khả năng? |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s
nǐ bú shì yǒu lù zhǐ wén ma gàn má bù zì jǐ jìn láiChẳng phải em có lưu dấu vân tay rồi à? Sao lại không tự vào?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
♫ nà xiē kàn shì shù fù ♫ gē nǐ pǎo kuài diǎn♫ Thì cũng xem như là những ràng buộc ♫ Anh, anh chạy nhanh lên.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ cóng nǎ ér zhǎo dào de shì mā ràng wǒ gěi nǐ deEm tìm ở đâu ra vậy? Mẹ bảo em đưa cho anh.

HSK 2
0:03s
mā bù kě néng ràng wǒ huí qù wèi shén me bù kě néngMẹ sẽ không cho anh về. Tại sao lại không thể?

HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài dōu yǐ jīng biàn chéng yí gè shuō huǎng jīng leBây giờ anh đã trở thành một người chuyên nói dối,

HSK 3
0:03s
mā yào yí gè biàn huài de ér zi gàn máMẹ cần một đứa con trai trở nên xấu xa làm gì chứ?











