Cách dùng "我还从那上边 滚下来过呢" (wǒ hái cóng nà shàng biān gǔn xià lái guò ne) trong hội thoại tiếng Trung
我还从那上边 滚下来过呢
mình còn lăn từ trên xuống dưới nữa là.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
9:17
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这也不算什么 上高一那会儿 咱教学楼那个大楼梯 | zhè yě bù suàn shén me shàng gāo yī nà huì er zán jiào xué lóu nà ge dà lóu tī | Cái này cũng không là gì. Lúc học lớp 10, cầu thang lớn chỗ tòa nhà dạy học của trường chúng ta ấy, |
| 2▶ | 我还从那上边 滚下来过呢 | wǒ hái cóng nà shàng biān gǔn xià lái guò ne | mình còn lăn từ trên xuống dưới nữa là. |
| 3 | 我们学校那个大楼梯 滚下来 | wǒ men xué xiào nà ge dà lóu tī gǔn xià lái | Cái cầu thang lớn chỗ trường chúng ta mà lăn xuống á? |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s
nǐ bú shì yǒu lù zhǐ wén ma gàn má bù zì jǐ jìn láiChẳng phải em có lưu dấu vân tay rồi à? Sao lại không tự vào?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
♫ nà xiē kàn shì shù fù ♫ gē nǐ pǎo kuài diǎn♫ Thì cũng xem như là những ràng buộc ♫ Anh, anh chạy nhanh lên.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ cóng nǎ ér zhǎo dào de shì mā ràng wǒ gěi nǐ deEm tìm ở đâu ra vậy? Mẹ bảo em đưa cho anh.

HSK 2
0:03s
mā bù kě néng ràng wǒ huí qù wèi shén me bù kě néngMẹ sẽ không cho anh về. Tại sao lại không thể?

HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài dōu yǐ jīng biàn chéng yí gè shuō huǎng jīng leBây giờ anh đã trở thành một người chuyên nói dối,

HSK 3
0:03s
mā yào yí gè biàn huài de ér zi gàn máMẹ cần một đứa con trai trở nên xấu xa làm gì chứ?











