Cách dùng "把属于我的还给我" (bǎ shǔ yú wǒ de huán gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
把属于我的还给我
bǎ shǔ yú wǒ de huán gěi wǒ
Trả lại cho tôi những gì thuộc về tôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
42:24
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是怎么做到的 | nǐ shì zěn me zuò dào de | Anh làm được điều đó bằng cách nào |
| 2▶ | 把属于我的还给我 | bǎ shǔ yú wǒ de huán gěi wǒ | Trả lại cho tôi những gì thuộc về tôi |
| 3 | 我不允许你不尊重我 我不允许你瞧不起我 轻视我 | wǒ bù yǔn xǔ nǐ bù zūn zhòng wǒ wǒ bù yǔn xǔ nǐ qiáo bù qǐ wǒ qīng shì wǒ | Tôi không cho phép anh không tôn trọng tôi Tôi không cho phép anh khinh thường tôi Coi thường tôi |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ dé tì tā káng nà wǒ shì shuíChuyện này tôi phải gánh thay cho nó Vậy thì tôi là ai

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shìĐây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s