Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "快开车门啊 门打不开" (kuài kāi chē mén a mén dǎ bù kāi) trong hội thoại tiếng Trung

快开车门啊 门打不开

kuài kāi chē mén a mén dǎ bù kāi

Mau mở cửa xe ra đi Cửa không mở được

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
23:35
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1快开车门kuài kāi chē ménMau mở cửa xe ra
2快开车门啊 门打不开kuài kāi chē mén a mén dǎ bù kāiMau mở cửa xe ra đi Cửa không mở được
3司机晕过去了sī jī yùn guò qù leTài xế ngất rồi

More Clips From Episode

Total 96 clips (Page 1 of 5)
大姐 麻烦你
HSK 4
0:03s
dà jiě má fán nǐChị ơi Phiền chị
这鹿场倒闭多久了
HSK 7
0:03s
zhè lù chǎng dǎo bì duō jiǔ leTrại hươu này đóng cửa bao lâu rồi
怎么没听见施工的声音
HSK 7
0:03s
zěn me méi tīng jiàn shī gōng de shēng yīnSao không nghe thấy tiếng thi công gì cả
柏庶是不是惹上什么麻烦了
HSK 7
0:03s
bǎi shù shì bú shì rě shàng shén me má fán leBách Thư có dính vào rắc rối gì đúng không
以血盖血 警察查不出来
HSK 5
0:03s
yǐ xuè gài xuè jǐng chá chá bù chū láiLấy máu che máu cảnh sát sẽ không điều tra ra được
你是她亲妈 孩子出了事
HSK 5
0:03s
nǐ shì tā qīn mā hái zi chū liǎo shìChị là mẹ ruột của nó Con bé gặp chuyện rồi
这事我得替她扛 那我是谁
HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ dé tì tā káng nà wǒ shì shuíChuyện này tôi phải gánh thay cho nó Vậy thì tôi là ai
你们都在骗我
HSK 5
0:03s
nǐ men dōu zài piàn wǒCác người đều đang lừa tôi
我这辈子也没为她做过什么
HSK 3
0:03s
wǒ zhè bèi zi yě méi wèi tā zuò guò shén meCả đời này tôi chưa làm được gì cho nó
这时候来当好人了
HSK 4
0:03s
zhè shí hòu lái dāng hǎo rén leBây giờ mới đến làm người tốt à
是我一手把她带大的
HSK 7
0:03s
shì wǒ yī shǒu bǎ tā dài dà deChính tôi một tay nuôi nó khôn lớn
这是我唯一能为她做的一件事
HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shìĐây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó
我做梦都想见她
HSK 4
0:03s
wǒ zuò mèng dōu xiǎng jiàn tāTôi mơ cũng muốn được gặp con
她连一声妈妈都不肯叫
HSK 4
0:03s
tā lián yī shēng mā mā dōu bù kěn jiàoCon bé không chịu gọi tôi một tiếng mẹ
我好想抱抱我的女儿啊
HSK 2
0:03s
wǒ hǎo xiǎng bào bào wǒ de nǚ ér aTôi muốn ôm con gái tôi biết bao
要让她亲口叫你一声
HSK 3
0:03s
yào ràng tā qīn kǒu jiào nǐ yī shēngSẽ để con bé tự miệng gọi chị một tiếng
你上哪找我这么好的妈妈
HSK 2
0:03s
nǐ shàng nǎ zhǎo wǒ zhè me hǎo de mā māMày đi đâu tìm được người mẹ tốt như tao
我看在你也是一位母亲的分上
HSK 4
0:03s
wǒ kàn zài nǐ yě shì yī wèi mǔ qīn de fēn shàngVì nể chị cũng là một người mẹ
可你是怎么回报我的
HSK 6
0:03s
kě nǐ shì zěn me huí bào wǒ deVậy mà chị đã đáp lại tôi như thế nào
你以为我不知道你怎么想的
HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù zhī dào nǐ zěn me xiǎng deChị tưởng tôi không biết chị đang nghĩ gì sao