Cách dùng "快开车门啊 门打不开" (kuài kāi chē mén a mén dǎ bù kāi) trong hội thoại tiếng Trung
快开车门啊 门打不开
kuài kāi chē mén a mén dǎ bù kāi
Mau mở cửa xe ra đi Cửa không mở được
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
23:35
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快开车门 | kuài kāi chē mén | Mau mở cửa xe ra |
| 2▶ | 快开车门啊 门打不开 | kuài kāi chē mén a mén dǎ bù kāi | Mau mở cửa xe ra đi Cửa không mở được |
| 3 | 司机晕过去了 | sī jī yùn guò qù le | Tài xế ngất rồi |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ dé tì tā káng nà wǒ shì shuíChuyện này tôi phải gánh thay cho nó Vậy thì tôi là ai

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shìĐây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s