Cách dùng "那个 我们手 脏了 洗洗去啊 洗洗" (nà ge wǒ men shǒu zāng le xǐ xǐ qù a xǐ xǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那个 我们手 脏了 洗洗去啊 洗洗
Là... Tay chúng tôi... ...bẩn rồi. Đi rửa đi, rửa đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
32:57
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没事 没事 你们咋过来了 | wǒ méi shì méi shì nǐ men zǎ guò lái le | Tôi không sao, không sao đâu. Sao hai bác lại đến đây vậy? |
| 2▶ | 那个 我们手 脏了 洗洗去啊 洗洗 | nà ge wǒ men shǒu zāng le xǐ xǐ qù a xǐ xǐ | Là... Tay chúng tôi... ...bẩn rồi. Đi rửa đi, rửa đi. |
| 3 | 洗手间在那儿 好嘞 来 来 洗手 | xǐ shǒu jiān zài nà ér hǎo lei lái lái xǐ shǒu | Nhà vệ sinh ở đằng kia. Được rồi. Đi nào, đi nào. Rửa tay đi. |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ dé tì tā káng nà wǒ shì shuíChuyện này tôi phải gánh thay cho nó Vậy thì tôi là ai

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shìĐây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s









