Cách dùng "你给我起来装什么死" (nǐ gěi wǒ qǐ lái zhuāng shén me sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你给我起来装什么死
Anh đứng dậy cho tôi, giả chết làm gì
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
42:32
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不允许你不尊重我 我不允许你瞧不起我 轻视我 | wǒ bù yǔn xǔ nǐ bù zūn zhòng wǒ wǒ bù yǔn xǔ nǐ qiáo bù qǐ wǒ qīng shì wǒ | Tôi không cho phép anh không tôn trọng tôi Tôi không cho phép anh khinh thường tôi Coi thường tôi |
| 2▶ | 你给我起来装什么死 | nǐ gěi wǒ qǐ lái zhuāng shén me sǐ | Anh đứng dậy cho tôi, giả chết làm gì |
| 3 | 起来 帮我解决事儿 帮我摆平 | qǐ lái bāng wǒ jiě jué shì ér bāng wǒ bǎi píng | Đứng dậy Giúp tôi giải quyết chuyện này Giúp tôi dàn xếp đi |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ dé tì tā káng nà wǒ shì shuíChuyện này tôi phải gánh thay cho nó Vậy thì tôi là ai

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shìĐây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s









