Cách dùng "我在台下跑前跑后" (wǒ zài tái xià pǎo qián pǎo hòu) trong hội thoại tiếng Trung
我在台下跑前跑后
wǒ zài tái xià pǎo qián pǎo hòu
Tôi chạy ngược chạy xuôi dưới sân khấu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
41:07
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 想想当年你拿这些奖的时候 | xiǎng xiǎng dāng nián nǐ ná zhè xiē jiǎng de shí hòu | Nhớ lại hồi anh nhận những giải thưởng đó |
| 2▶ | 我在台下跑前跑后 | wǒ zài tái xià pǎo qián pǎo hòu | Tôi chạy ngược chạy xuôi dưới sân khấu |
| 3 | 你在台上人模狗样的 | nǐ zài tái shàng rén mó gǒu yàng de | Còn anh trên sân khấu ra vẻ đàng hoàng lắm |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ dé tì tā káng nà wǒ shì shuíChuyện này tôi phải gánh thay cho nó Vậy thì tôi là ai

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shìĐây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s