Cách dùng "一年内 我指定把你这店盘了" (yī nián nèi wǒ zhǐ dìng bǎ nǐ zhè diàn pán le) trong hội thoại tiếng Trung
一年内 我指定把你这店盘了
Trong vòng một năm, tao chắc chắn mua lại quán của mày.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
21:59
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你 你不是逗我玩吧 我逗你玩干啥呀 | nǐ nǐ bú shì dòu wǒ wán ba wǒ dòu nǐ wán gàn shá ya | Mày... Mày không đùa tao chứ? Tao đùa mày làm gì? |
| 2▶ | 一年内 我指定把你这店盘了 | yī nián nèi wǒ zhǐ dìng bǎ nǐ zhè diàn pán le | Trong vòng một năm, tao chắc chắn mua lại quán của mày. |
| 3 | 但这桌子你得给我留着啊 | dàn zhè zhuō zi nǐ dé gěi wǒ liú zhe a | Nhưng cái bàn này mày phải giữ lại cho tao nhé. |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ dé tì tā káng nà wǒ shì shuíChuyện này tôi phải gánh thay cho nó Vậy thì tôi là ai

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shìĐây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s









