Cách dùng "就是那个捅了我哥十几刀的人" (jiù shì nà ge tǒng le wǒ gē shí jǐ dāo de rén) trong hội thoại tiếng Trung
就是那个捅了我哥十几刀的人
Là người đâm anh em mười mấy nhát à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:19
qī戚
yán严
“Thích Nghiêm?”
LINE 0221:21
PLAYING SCENEjiù就
shì是
nà那
ge个
tǒng捅
le了
wǒ我
gē哥
shí十
jǐ几
dāo刀
de的
rén人
“Là người đâm anh em mười mấy nhát à?”
LINE 0321:30
nǐ你
zěn怎
me么
zhī知
dào道
tā他
de的
“Sao anh biết là hắn?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
nǐ dǒng bù dǒng zhè bù gěi nǐ cā ne maanh hiểu không? Thì anh đang lau cho em đây còn gì.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ ya yǒu shén me hǎo dōng xī quán dōu bèi nǐ sōu guā leAnh mà có đồ tốt gì cũng đều bị em vơ vét hết cả.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yòu biē bú zhù le nà zěn me jiù shì wèi le tā nenên em không nhịn nổi nữa chứ gì. Sao lại là vì anh ấy chứ?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhī dào zài wǒ zhè ge nián jì miàn duì gū dú shì shén me maAnh có biết ở độ tuổi này của em mà đối mặt với cô đơn nghĩa là gì không?

HSK 7
0:03s
gū dú shì hěn cán kù de wǒ xū yào gē gē nǐ de zhī chíCô đơn tàn khốc lắm đó. Em cần sự ủng hộ của anh.

HSK 4
0:03s
rú guǒ méi yǒu nǐ de huà wǒ jué de wǒ de rén shēng dōu wú wàng leNếu không có anh, em cảm thấy cuộc đời em vô vọng rồi.

HSK 4
0:03s
bù guǎn nǐ zuò shén me gē dōu zhī chí nǐ hǎo bù hǎoCho dù em làm cái gì thì anh cũng sẽ ủng hộ em, được chưa nào?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì zài shēng wǒ de qì ma bié fèi huà wán bù wánem đang giận anh ư? Đừng nói nhảm nữa, có chơi không?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng kě yǐ zhǎo bǐ wǒ gèng hǎo derõ ràng anh có thể tìm được người tốt hơn em mà.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
qí shí bù yòng wǒ gēn nǐ shuō wǒ gē de shìnên thật ra dù em không nói chuyện của anh em cho anh biết