Cách dùng "那不就能证明他是撒谎了吗" (nà bù jiù néng zhèng míng tā shì sā huǎng le ma) trong hội thoại tiếng Trung

jiùnéngzhèngmíngshìhuǎnglema

Vậy có thể chứng minh là anh ta nói dối,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:48
yǔ chén lì lí hūn yě jǐn jǐn shì yīn wèi liǎng gè rén de xìng gé bù hé

与陈立离婚 也仅仅是因为 两个人的性格不合

Việc ly hôn với Trần Lập cũng chỉ là vì tính cách hai người không hợp.

LINE 0214:52
PLAYING SCENE
jiù
néng
zhèng
míng
shì
huǎng
le
ma

Vậy có thể chứng minh là anh ta nói dối,

LINE 0314:55
jiù
fān
àn
le
ma

có thể lật lại bản án rồi còn gì.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp14:52
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
我忙不过来 你帮帮我
HSK 2
0:03s
wǒ máng bù guò lái nǐ bāng bāng wǒchị lo không xuể, em giúp chị nhé.
王老 请您出山您给多支支招
HSK 3
0:03s
wáng lǎo qǐng nín chū shān nín gěi duō zhī zhī zhāoLão Vương, mời anh ra tay giúp đỡ, chỉ thêm cho chúng tôi.
后来就只剩听传说的份儿
HSK 5
0:03s
hòu lái jiù zhǐ shèng tīng chuán shuō de fèn érGiờ thì chỉ còn được nghe giai thoại thôi. [Lưu Tử Sơn, phó đội trưởng Tổng đội Cảnh sát Hình sự Sở Công an tỉnh Tân Giang]
你好 久仰久仰 看过您的论文
HSK 7
0:03s
nǐ hǎo jiǔ yǎng jiǔ yǎng kàn guò nín de lùn wénChào anh. Nghe danh đã lâu. Tôi đã xem qua luận văn của cậu.
不敢说屈就 很好的工作
HSK 1
0:03s
bù gǎn shuō qū jiù hěn hǎo de gōng zuòKhông dám nói là thiệt thòi, công việc rất tốt.
你在看什么
HSK 1
0:03s
nǐ zài kàn shén meAnh đang nhìn gì thế?
我裙子哪里不对吗
HSK 3
0:03s
wǒ qún zi nǎ lǐ bú duì maVáy của tôi có vấn đề gì sao?