Cách dùng "那不就能证明他是撒谎了吗" (nà bù jiù néng zhèng míng tā shì sā huǎng le ma) trong hội thoại tiếng Trung
那不就能证明他是撒谎了吗
Vậy có thể chứng minh là anh ta nói dối,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:48
yǔ chén lì lí hūn yě jǐn jǐn shì yīn wèi liǎng gè rén de xìng gé bù hé
与陈立离婚 也仅仅是因为 两个人的性格不合
“Việc ly hôn với Trần Lập cũng chỉ là vì tính cách hai người không hợp.”
LINE 0214:52
PLAYING SCENEnà那
bù不
jiù就
néng能
zhèng证
míng明
tā他
shì是
sā撒
huǎng谎
le了
ma吗
“Vậy có thể chứng minh là anh ta nói dối,”
LINE 0314:55
bù不
jiù就
kě可
yǐ以
fān翻
àn案
le了
ma吗
“có thể lật lại bản án rồi còn gì.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 3 of 5)
HSK 1
0:03s
wǒ néng kàn kàn nǐ jiā de yī guì ma hǎo deTôi có thể xem tủ quần áo nhà cô không? Được,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì huái guāng àn yě shì yí diǎn chóng chóng gēn běn dōu zhuā bú dào rén yaNhưng vụ án Hoài Quang cũng có vô số điểm đáng ngờ, không thể bắt được người.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
bù guǎn zhè ge xiōng shǒu bǎ xiàn chǎng bù zhì dé duō me huā lǐ hú shào dedù hung thủ sắp xếp hiện trường cầu kỳ đến mấy

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men dōu yǐ jīng dào le nǐ sǐ wǒ huó de dì bù leCác anh đã tới nước một mất một còn rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kě zhèng tiān piān piān yào bǎ tā tōu chū lái yòngNhưng Chính Thiên lại nhất quyết trộm nó để dùng,

HSK 5
0:03s
hái shì lǎo xiē ya lǎo xiē nǐ kěn dìng jiàn guò yahay là Lão Hạt? Chắc chắn là anh đã gặp Lão Hạt rồi.

HSK 1
0:03s
lái lái lái hē yí gè lái dà gē lái lái lái láiNào, nào, nào, uống một ngụm. Nào, đại ca. Nào, nào, nào. Nào.

HSK 4
0:03s
bù guǎn nǐ men dài le jǐ gè shǒu jī quán dōu fàng dào zhè ge hé zi lǐDù mọi người mang mấy chiếc điện thoại cũng bỏ vào cái hộp đó hết.

HSK 4
0:03s
cóng jīn tiān kāi shǐ zài zuò de gè wèi jiù shì wǒ menTừ hôm nay, những người ngồi ở đây chính là