Cách dùng "别人说的 谁说的" (bié rén shuō de shuí shuō de) trong hội thoại tiếng Trung

biérénshuōde shuíshuōde

Người khác nói, ai nói?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:02
zhè shì zào yáo zào yáo bié rén bié rén shuō de bú shì wǒ shuō de

这是造谣 造谣 别人 别人说的 不是我说的

Đây là bịa đặt, bịa đặt. Người khác, người khác nói, không phải tôi nói.

LINE 0213:06
PLAYING SCENE
bié rén shuō de shuí shuō de

别人说的 谁说的

Người khác nói, ai nói?

LINE 0313:09
wǒ hē zuì le wǒ hē zuì le xíng bù xíng xǔ zǒng duì bù qǐ bào qiàn

我喝醉了 我喝醉了行不行 许总 对不起 抱歉

Tôi say rồi. Tôi say rồi được không, Tổng Hứa? Xin lỗi, tôi xin lỗi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp13:06
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我还会进步的 我要考第一呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.
这么努力 为什么啊
HSK 3
0:03s
zhè me nǔ lì wèi shén me aChăm chỉ thế à? Tại sao vậy?
赚很多很多钱
HSK 4
0:03s
zhuàn hěn duō hěn duō qiánKiếm thật nhiều, thật nhiều tiền.
帮妈妈还债
HSK 2
0:03s
bāng mā mā huán zhàiĐể giúp mẹ trả nợ.