Cách dùng "别人说的 谁说的" (bié rén shuō de shuí shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
别人说的 谁说的
Người khác nói, ai nói?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:02
zhè shì zào yáo zào yáo bié rén bié rén shuō de bú shì wǒ shuō de
这是造谣 造谣 别人 别人说的 不是我说的
“Đây là bịa đặt, bịa đặt. Người khác, người khác nói, không phải tôi nói.”
LINE 0213:06
PLAYING SCENEbié rén shuō de shuí shuō de
别人说的 谁说的
“Người khác nói, ai nói?”
LINE 0313:09
wǒ hē zuì le wǒ hē zuì le xíng bù xíng xǔ zǒng duì bù qǐ bào qiàn
我喝醉了 我喝醉了行不行 许总 对不起 抱歉
“Tôi say rồi. Tôi say rồi được không, Tổng Hứa? Xin lỗi, tôi xin lỗi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 6 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bù hǎo yì sī a wǒ chí dào le lù shàng yǒu diǎn dǔXin lỗi anh, tôi đến muộn Trên đường hơi tắc

HSK 3
0:03s
chí dào jǐ fēn zhōng duì nǚ hái lái jiǎng méi yǒu shén me deMuộn vài phút với con gái thì không có gì

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ hǎo qǐng gěi wǒ yī bēi chá xiè xiè qǐng shāo děngXin chào. Làm ơn cho tôi một tách trà, cảm ơn. Xin chờ một chút.

HSK 2
0:03s
bú shì wǒ jiù huì shuō yì diǎn shàng hǎi huàKhông phải. Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Thượng Hải.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè zhǒng jī qì rén wǒ zhǐ yǒu zài jiǔ diàn lǐ jiàn guòLoại robot này tôi chỉ thấy ở khách sạn thôi.

HSK 3
0:03s
bù xiàng zhè yàng yǒu yāo shēn de wǒ dì yī cì jiànKhông. Có eo thon như thế này tôi mới thấy lần đầu.

HSK 3
0:03s
nǐ shì bù xǐ huān jiā lǐ yǒu zhēn rén ma nǐ zěn me huì zhè yàng jiǎng aCó phải bạn không thích trong nhà có người thật? Sao bạn lại nói vậy chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shuō míng nín shì cái shén yé a fēng shuǐ bù guǎn zěn me zhuǎnĐiều này chứng tỏ ông là Thần Tài đó. Phong thủy dù có xoay chuyển thế nào,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè fù jìn yǒu jǐ jiā cān tīng mán bù cuò de nǐ xiǎng yào chī shén meGần đây có vài nhà hàng khá hay. Bạn muốn ăn gì?

HSK 5
0:03s