Cách dùng "对不起你闺蜜 行了吧 不行" (duì bù qǐ nǐ guī mì xíng le ba bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung

duìguī xíngleba xíng

Xin lỗi bạn thân của cậu. Được chưa? Chưa được.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:38
duì

Tôi xin lỗi cậu.

LINE 0213:40
PLAYING SCENE
duì bù qǐ nǐ guī mì xíng le ba bù xíng

对不起你闺蜜 行了吧 不行

Xin lỗi bạn thân của cậu. Được chưa? Chưa được.

LINE 0313:59
nǐ bǎ zhè shí bēi jiǔ dōu hē le zhè shì jiù suàn wán le

你把这十杯酒都喝了 这事就算完了

Cậu uống cạn mười ly rượu này, chuyện này mới coi như xong.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp13:40
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我还会进步的 我要考第一呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.
这么努力 为什么啊
HSK 3
0:03s
zhè me nǔ lì wèi shén me aChăm chỉ thế à? Tại sao vậy?
赚很多很多钱
HSK 4
0:03s
zhuàn hěn duō hěn duō qiánKiếm thật nhiều, thật nhiều tiền.
帮妈妈还债
HSK 2
0:03s
bāng mā mā huán zhàiĐể giúp mẹ trả nợ.