Cách dùng "而且背了还遭人妒忌" (ér qiě bèi le hái zāo rén dù jì) trong hội thoại tiếng Trung
而且背了还遭人妒忌
Mà đeo vào còn bị người ta ghen ghét.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:17
nǐ xǐ huān zì jǐ liú zhe bei zì jǐ liú zhe a méi yǒu chǎng hé bèi
你喜欢 自己留着呗 自己留着啊 没有场合背
“Con thích thì cứ giữ lại đi. Giữ lại à? Không có dịp nào để đeo.”
LINE 0237:22
PLAYING SCENEér而
qiě且
bèi背
le了
hái还
zāo遭
rén人
dù妒
jì忌
“Mà đeo vào còn bị người ta ghen ghét.”
LINE 0337:27
nǐ你
kě可
yǐ以
bèi背
zhe着
tā它
cān参
jiā加
wǒ我
de的
jiā家
zhǎng长
huì会
ya呀
“Mẹ có thể đeo nó đi dự họp phụ huynh của con mà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bù hǎo yì sī a wǒ chí dào le lù shàng yǒu diǎn dǔXin lỗi anh, tôi đến muộn Trên đường hơi tắc

HSK 3
0:03s
chí dào jǐ fēn zhōng duì nǚ hái lái jiǎng méi yǒu shén me deMuộn vài phút với con gái thì không có gì

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ hǎo qǐng gěi wǒ yī bēi chá xiè xiè qǐng shāo děngXin chào. Làm ơn cho tôi một tách trà, cảm ơn. Xin chờ một chút.

HSK 2
0:03s
bú shì wǒ jiù huì shuō yì diǎn shàng hǎi huàKhông phải. Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Thượng Hải.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè zhǒng jī qì rén wǒ zhǐ yǒu zài jiǔ diàn lǐ jiàn guòLoại robot này tôi chỉ thấy ở khách sạn thôi.

HSK 3
0:03s
bù xiàng zhè yàng yǒu yāo shēn de wǒ dì yī cì jiànKhông. Có eo thon như thế này tôi mới thấy lần đầu.

HSK 3
0:03s
nǐ shì bù xǐ huān jiā lǐ yǒu zhēn rén ma nǐ zěn me huì zhè yàng jiǎng aCó phải bạn không thích trong nhà có người thật? Sao bạn lại nói vậy chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shuō míng nín shì cái shén yé a fēng shuǐ bù guǎn zěn me zhuǎnĐiều này chứng tỏ ông là Thần Tài đó. Phong thủy dù có xoay chuyển thế nào,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè fù jìn yǒu jǐ jiā cān tīng mán bù cuò de nǐ xiǎng yào chī shén meGần đây có vài nhà hàng khá hay. Bạn muốn ăn gì?