Cách dùng "喝得不少哦" (hē dé bù shǎo ó) trong hội thoại tiếng Trung
喝得不少哦
Uống nhiều thật đấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:55
yǒu běn shì ràng tā gěi wǒ qiǎng huí lái lóu liáng dān níng nǐ hē dà le ba
有本事让她给我抢回来喽 梁丹宁 你喝大了吧
“Có giỏi thì bảo cô ấy cướp lại của tôi đi Lương Đan Ninh, cậu say rồi đúng không?”
LINE 0201:59
PLAYING SCENEhē喝
dé得
bù不
shǎo少
ó哦
“Uống nhiều thật đấy”
LINE 0302:07
yuán lái jiù shì nǐ qiǎng le wǒ mèi mèi de dān wǒ dāng shì shén me tiān xiān měi nǚ ne
原来就是你抢了我妹妹的单 我当是什么天仙美女呢
“Hóa ra là cô cướp đơn hàng của em gái tôi Tôi tưởng là tiên nữ gì chứ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 6 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bù hǎo yì sī a wǒ chí dào le lù shàng yǒu diǎn dǔXin lỗi anh, tôi đến muộn Trên đường hơi tắc

HSK 3
0:03s
chí dào jǐ fēn zhōng duì nǚ hái lái jiǎng méi yǒu shén me deMuộn vài phút với con gái thì không có gì

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ hǎo qǐng gěi wǒ yī bēi chá xiè xiè qǐng shāo děngXin chào. Làm ơn cho tôi một tách trà, cảm ơn. Xin chờ một chút.

HSK 2
0:03s
bú shì wǒ jiù huì shuō yì diǎn shàng hǎi huàKhông phải. Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Thượng Hải.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè zhǒng jī qì rén wǒ zhǐ yǒu zài jiǔ diàn lǐ jiàn guòLoại robot này tôi chỉ thấy ở khách sạn thôi.

HSK 3
0:03s
bù xiàng zhè yàng yǒu yāo shēn de wǒ dì yī cì jiànKhông. Có eo thon như thế này tôi mới thấy lần đầu.

HSK 3
0:03s
nǐ shì bù xǐ huān jiā lǐ yǒu zhēn rén ma nǐ zěn me huì zhè yàng jiǎng aCó phải bạn không thích trong nhà có người thật? Sao bạn lại nói vậy chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shuō míng nín shì cái shén yé a fēng shuǐ bù guǎn zěn me zhuǎnĐiều này chứng tỏ ông là Thần Tài đó. Phong thủy dù có xoay chuyển thế nào,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè fù jìn yǒu jǐ jiā cān tīng mán bù cuò de nǐ xiǎng yào chī shén meGần đây có vài nhà hàng khá hay. Bạn muốn ăn gì?

HSK 5
0:03s