Cách dùng "喝得不少哦" (hē dé bù shǎo ó) trong hội thoại tiếng Trung
喝得不少哦
Uống nhiều thật đấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:55
yǒu běn shì ràng tā gěi wǒ qiǎng huí lái lóu liáng dān níng nǐ hē dà le ba
有本事让她给我抢回来喽 梁丹宁 你喝大了吧
“Có giỏi thì bảo cô ấy cướp lại của tôi đi Lương Đan Ninh, cậu say rồi đúng không?”
LINE 0201:59
PLAYING SCENEhē喝
dé得
bù不
shǎo少
ó哦
“Uống nhiều thật đấy”
LINE 0302:07
yuán lái jiù shì nǐ qiǎng le wǒ mèi mèi de dān wǒ dāng shì shén me tiān xiān měi nǚ ne
原来就是你抢了我妹妹的单 我当是什么天仙美女呢
“Hóa ra là cô cướp đơn hàng của em gái tôi Tôi tưởng là tiên nữ gì chứ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 9 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
xiè xiè lǎo bǎn xiè xiè lǎo bǎn xiè xiè lǎo bǎnCảm ơn ông chủ. Cảm ơn ông chủ. Cảm ơn ông chủ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn xǐ huān wǒ wǒ shuō wǒ dòng shǒu tā bú huì ná wǒ zěn me yàngÔng chủ thích tôi. Tôi nói tôi động tay, ông ấy chẳng làm gì tôi đâu.

HSK 5
0:03s
yào shì shuō nǐ xiān dòng shǒu de shuō bù dìng jiù bǎ nǐ gěi kāi leNếu nói cô động tay trước, có khi ông ấy đuổi việc cô mất.

HSK 6
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ duì bù qǐ wǒ huí qù bāng nǐ àn mó aXin lỗi, xin lỗi, xin lỗi. Về tôi giúp cô massage nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kě yǐ bèi zhe tā cān jiā wǒ de jiā zhǎng huì yaMẹ có thể đeo nó đi dự họp phụ huynh của con mà.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tīng chū lái le nǐ shì bú shì zài guài mā mā méi yǒu cān jiā nǐ de jiā zhǎng huìCon nghe ra rồi. Con đang trách mẹ vì không đi họp phụ huynh của con đúng không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
mā mā dā yìng nǐ děng xià yī cì jiā zhǎng huì yí dìng cān jiāMẹ hứa với con lần họp phụ huynh tới mẹ nhất định sẽ đi.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
hǎo qiǎo wǒ jīn tiān yě xiǎng gēn nǐ yì qǐ shuìThật trùng hợp. Hôm nay mẹ cũng muốn ngủ cùng con.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn lǎo shī dǎ diàn huà shuō nǐ de chéng jì jìn bù hěn dà ónhưng cô giáo gọi điện bảo rằng thành tích của con tiến bộ rất nhiều đấy.