Cách dùng "你这个项链很特别啊" (nǐ zhè ge xiàng liàn hěn tè bié a) trong hội thoại tiếng Trung
你这个项链很特别啊
Chiếc vòng cổ của bạn rất đặc biệt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:22
nà那
jiù就
zhè这
me么
dìng定
le了
a啊
“Vậy là quyết định thế nhé.”
LINE 0230:29
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
ge个
xiàng项
liàn链
hěn很
tè特
bié别
a啊
“Chiếc vòng cổ của bạn rất đặc biệt.”
LINE 0330:32
wǒ我
cóng从
shān山
shàng上
qǐng请
lái来
de的
“Tôi thỉnh từ trên núi về.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
lì hài yō què shí fàng gān zhè le shì baGiỏi thật đấy. Quả thật có cho mía. Đúng không?

HSK 5
0:03s
nín chī a chī hǎo lǎo bǎn nǐ tài kè qì le xiè xiè lǎo bǎnÔng ăn đi, ăn đi. Vâng, ông chủ quá khách sáo, cảm ơn ông chủ.

HSK 6
0:03s
nǐ de shāng kǒu hái méi hǎo bù néng hē jiǔVết thương của bạn chưa lành, không được uống rượu.

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ nǐ dāng wǒ méi shuō aXin lỗi, xin lỗi. Bạn coi như tôi chưa nói nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zài bù hái qù nǐ jiā le a nǐ dǎ cuò leKhông trả là tôi đến nhà chị đấy. Anh gọi nhầm số rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng tā men zhè zhǒng dà lǎo shén me bào cān chì dù méi chī guòNhững đại gia như họ, món sang trọng nào chưa từng nếm qua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn zǒng yǐ jīng xiàng wǒ dìng guò jiǔ le dìng jiǔ shì zuò gěi nǐ gōng sī kàn deTổng Kim đã đặt rượu bên tôi rồi. Việc đặt rượu là để cho công ty cô thấy.

HSK 5
0:03s