Cách dùng "十几年前我俩就是闺蜜了" (shí jǐ nián qián wǒ liǎ jiù shì guī mì le) trong hội thoại tiếng Trung
十几年前我俩就是闺蜜了
hơn chục năm trước đã là bạn thân rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:29
wǒ我
gēn跟
zhào赵
méi玫
“Tôi và Triệu Mân”
LINE 0219:31
PLAYING SCENEshí十
jǐ几
nián年
qián前
wǒ我
liǎ俩
jiù就
shì是
guī闺
mì蜜
le了
“hơn chục năm trước đã là bạn thân rồi”
LINE 0319:33
zhè xiē nián tā gàn tā de cù xiāo wǒ gàn wǒ de xiāo shòu
这些年 她干她的促销 我干我的销售
“Những năm nay cô ấy làm khuyến mãi của cô ấy tôi làm sales của tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s