Cách dùng "十几年前我俩就是闺蜜了" (shí jǐ nián qián wǒ liǎ jiù shì guī mì le) trong hội thoại tiếng Trung
十几年前我俩就是闺蜜了
hơn chục năm trước đã là bạn thân rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:29
wǒ我
gēn跟
zhào赵
méi玫
“Tôi và Triệu Mân”
LINE 0219:31
PLAYING SCENEshí十
jǐ几
nián年
qián前
wǒ我
liǎ俩
jiù就
shì是
guī闺
mì蜜
le了
“hơn chục năm trước đã là bạn thân rồi”
LINE 0319:33
zhè xiē nián tā gàn tā de cù xiāo wǒ gàn wǒ de xiāo shòu
这些年 她干她的促销 我干我的销售
“Những năm nay cô ấy làm khuyến mãi của cô ấy tôi làm sales của tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiē nián tā gàn tā de cù xiāo wǒ gàn wǒ de xiāo shòuNhững năm nay cô ấy làm khuyến mãi của cô ấy tôi làm sales của tôi

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ zài zhè diǎn shàng nín wán quán bù yòng dān xīn wǒVì vậy ở điểm này Anh hoàn toàn không cần lo cho tôi

HSK 4
0:03s
jì rán nǐ zhè me zhí jiē nà wǒ yě zhí jiē wèn nǐVì anh đã trực tiếp như vậy vậy tôi cũng trực tiếp hỏi anh

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo lǎo bǎn men de xiǎng fǎ wǒ wǒ bù zhī dào aÝ... ý nghĩ của các sếp tôi... tôi không biết đâu

HSK 7
0:03s
zhào méi shì xǔ zǒng yī shǒu tí bá shàng lái deTriệu Mân được Tổng Hứa một tay đề bạt lên

HSK 3
0:03s
ér qiě zhè zhǒng shì tā yě bú huì gào sù wǒ de baVà lại chuyện này cô ấy cũng không nói với tôi đâu

HSK 7
0:03s
yīn wèi nà ge sī xià wǒ gēn zhào méi jiàn miàn ba wǒ men jiù shì liǎng gè rénBởi vì cái đó... riêng tư tôi gặp Triệu Mân chỉ có hai chúng tôi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zài xiāo shòu yè wù shàng hái shì lǎo dà nǐ xíngvề nghiệp vụ sales vẫn là sếp anh giỏi hơn

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ ne yě bù kě néng zhēn de zài jiǔ bā yè diàn lǐ miàn zhǎo nǚ péng yǒuCòn anh, cũng không thể thật sự tìm bạn gái trong bar vũ trường

HSK 6
0:03s
shàng cì nǐ lǎo pó fàng gǒu yǎo shāng rén jiā nǚ háiLần trước vợ ông thả chó cắn thương cô gái kia

HSK 7
0:03s