Cách dùng "我把她单抢了以后 她头发唰一下都竖起来了" (wǒ bǎ tā dān qiǎng le yǐ hòu tā tóu fà shuā yī xià dōu shù qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung

dānqiǎnglehòu tóushuāxiàdōushùláile

Sau khi tôi cướp mất đơn của cô ta tóc cô ta dựng đứng cả lên

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:41
wǒ xiǎng dào gāng gāng nà ge wēi ěr xùn nà nǚ rén de liǎn le nǐ kàn dào méi yǒu

我想到刚刚那个 威尔逊那女人的脸了 你看到没有

Tôi nghĩ tới cái ảnh mặt con Wilson ấy Cậu có thấy không?

LINE 0201:44
PLAYING SCENE
wǒ bǎ tā dān qiǎng le yǐ hòu tā tóu fà shuā yī xià dōu shù qǐ lái le

我把她单抢了以后 她头发唰一下都竖起来了

Sau khi tôi cướp mất đơn của cô ta tóc cô ta dựng đứng cả lên

LINE 0301:48
rán
hòu
zi
dōu
wāi
le

Rồi tức đến nỗi mũi méo mó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp01:44
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我还会进步的 我要考第一呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.
这么努力 为什么啊
HSK 3
0:03s
zhè me nǔ lì wèi shén me aChăm chỉ thế à? Tại sao vậy?
赚很多很多钱
HSK 4
0:03s
zhuàn hěn duō hěn duō qiánKiếm thật nhiều, thật nhiều tiền.
帮妈妈还债
HSK 2
0:03s
bāng mā mā huán zhàiĐể giúp mẹ trả nợ.