Cách dùng "我告诉你啊 下不为例啊" (wǒ gào sù nǐ a xià bù wéi lì a) trong hội thoại tiếng Trung

gàoa xiàwéia

Tôi nói cho cô biết, không có lần sau đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:38
gēn nǐ zhǔ guǎn shuō huàn gè diàn ba

跟你主管说 换个店吧

Nói với quản lý của cô, đổi sang cửa hàng khác đi.

LINE 0235:41
PLAYING SCENE
wǒ gào sù nǐ a xià bù wéi lì a

我告诉你啊 下不为例啊

Tôi nói cho cô biết, không có lần sau đâu.

LINE 0335:43
xiè xiè lǎo bǎn xiè xiè lǎo bǎn xiè xiè lǎo bǎn

谢谢老板 谢谢老板 谢谢老板

Cảm ơn ông chủ. Cảm ơn ông chủ. Cảm ơn ông chủ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp35:41
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我还会进步的 我要考第一呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.
这么努力 为什么啊
HSK 3
0:03s
zhè me nǔ lì wèi shén me aChăm chỉ thế à? Tại sao vậy?
赚很多很多钱
HSK 4
0:03s
zhuàn hěn duō hěn duō qiánKiếm thật nhiều, thật nhiều tiền.
帮妈妈还债
HSK 2
0:03s
bāng mā mā huán zhàiĐể giúp mẹ trả nợ.