Cách dùng "我告诉你啊 下不为例啊" (wǒ gào sù nǐ a xià bù wéi lì a) trong hội thoại tiếng Trung
我告诉你啊 下不为例啊
Tôi nói cho cô biết, không có lần sau đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:38
gēn nǐ zhǔ guǎn shuō huàn gè diàn ba
跟你主管说 换个店吧
“Nói với quản lý của cô, đổi sang cửa hàng khác đi.”
LINE 0235:41
PLAYING SCENEwǒ gào sù nǐ a xià bù wéi lì a
我告诉你啊 下不为例啊
“Tôi nói cho cô biết, không có lần sau đâu.”
LINE 0335:43
xiè xiè lǎo bǎn xiè xiè lǎo bǎn xiè xiè lǎo bǎn
谢谢老板 谢谢老板 谢谢老板
“Cảm ơn ông chủ. Cảm ơn ông chủ. Cảm ơn ông chủ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
lì hài yō què shí fàng gān zhè le shì baGiỏi thật đấy. Quả thật có cho mía. Đúng không?

HSK 5
0:03s
nín chī a chī hǎo lǎo bǎn nǐ tài kè qì le xiè xiè lǎo bǎnÔng ăn đi, ăn đi. Vâng, ông chủ quá khách sáo, cảm ơn ông chủ.

HSK 6
0:03s
nǐ de shāng kǒu hái méi hǎo bù néng hē jiǔVết thương của bạn chưa lành, không được uống rượu.

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ nǐ dāng wǒ méi shuō aXin lỗi, xin lỗi. Bạn coi như tôi chưa nói nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zài bù hái qù nǐ jiā le a nǐ dǎ cuò leKhông trả là tôi đến nhà chị đấy. Anh gọi nhầm số rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng tā men zhè zhǒng dà lǎo shén me bào cān chì dù méi chī guòNhững đại gia như họ, món sang trọng nào chưa từng nếm qua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn zǒng yǐ jīng xiàng wǒ dìng guò jiǔ le dìng jiǔ shì zuò gěi nǐ gōng sī kàn deTổng Kim đã đặt rượu bên tôi rồi. Việc đặt rượu là để cho công ty cô thấy.