Cách dùng "早知道我就去巡店了 省得让你们嫌弃我" (zǎo zhī dào wǒ jiù qù xún diàn le shěng de ràng nǐ men xián qì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
早知道我就去巡店了 省得让你们嫌弃我
Biết thế tôi đi tuần cửa hàng cho rồi Để khỏi bị các cậu chê
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:59
nǐ bié zhàn zhè lǐ dǎng wǒ guāng le nǐ nǐ nà biān zhàn nà biān zhàn
你别站这里 挡我光了你 你 那边站 那边站
“Cậu đừng đứng đây Che mất ánh sáng của tôi rồi Cậu Đứng bên kia, đứng bên kia”
LINE 0205:04
PLAYING SCENEzǎo zhī dào wǒ jiù qù xún diàn le shěng de ràng nǐ men xián qì wǒ
早知道我就去巡店了 省得让你们嫌弃我
“Biết thế tôi đi tuần cửa hàng cho rồi Để khỏi bị các cậu chê”
LINE 0305:09
tǎo讨
yàn厌
“Đáng ghét”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
lì hài yō què shí fàng gān zhè le shì baGiỏi thật đấy. Quả thật có cho mía. Đúng không?

HSK 5
0:03s
nín chī a chī hǎo lǎo bǎn nǐ tài kè qì le xiè xiè lǎo bǎnÔng ăn đi, ăn đi. Vâng, ông chủ quá khách sáo, cảm ơn ông chủ.

HSK 6
0:03s
nǐ de shāng kǒu hái méi hǎo bù néng hē jiǔVết thương của bạn chưa lành, không được uống rượu.

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ nǐ dāng wǒ méi shuō aXin lỗi, xin lỗi. Bạn coi như tôi chưa nói nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zài bù hái qù nǐ jiā le a nǐ dǎ cuò leKhông trả là tôi đến nhà chị đấy. Anh gọi nhầm số rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng tā men zhè zhǒng dà lǎo shén me bào cān chì dù méi chī guòNhững đại gia như họ, món sang trọng nào chưa từng nếm qua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn zǒng yǐ jīng xiàng wǒ dìng guò jiǔ le dìng jiǔ shì zuò gěi nǐ gōng sī kàn deTổng Kim đã đặt rượu bên tôi rồi. Việc đặt rượu là để cho công ty cô thấy.

HSK 5
0:03s