Cách dùng "方超然物外" (fāng chāo rán wù wài) trong hội thoại tiếng Trung
方超然物外
fāng chāo rán wù wài
mới có thể thoát tục.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
34:48
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 夫唯不争 | fū wéi bù zhēng | Chỉ khi không tranh giành |
| 2▶ | 方超然物外 | fāng chāo rán wù wài | mới có thể thoát tục. |
| 3 | 殿下 | diàn xià | Điện hạ. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 2 of 5)
HSK 1
0:03s
nǐ zhè wán yì màn yōu yōu de néng dǎ zhòng rénMôn này của người chậm rờ rờ như vậy, đánh trúng người được sao?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rú jīn zhēn de kāi huā le shì gè hǎo zhào touHiện giờ nó nở hoa thật rồi. Là một điềm lành.

HSK 7
0:03s
jīn rì biàn yī tóng huān qìng wǒ jìng dà jiāHôm nay cùng vui vẻ chúc mừng nào. Ta mời mọi người.

HSK 6
0:03s
wǎng hòu de rì zi dìng huì yuè lái yuè hǎocuộc sống về sau chắc chắn sẽ ngày càng tốt đẹp.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shì hǎo xiàng shì yǒu diǎn bù tài lì suǒ ba shì alà... hình như không được nhanh nhẹn lắm nhỉ? Đúng thế.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
kàn guò hěn duō láng zhōng yě chī guò hěn duō kǔkhám rất nhiều lang trung, cũng chịu khổ rất nhiều.

HSK 3
0:03s
wǒ pà nǐ men bù gǎn nǐ zhè huà tài hán chěn wǒ leta sợ các ngươi không dám. Cô nói câu này làm ta mất mặt ghê.









