Cách dùng "显然不是啊 你看" (xiǎn rán bú shì a nǐ kàn) trong hội thoại tiếng Trung
显然不是啊 你看
Rõ ràng không phải. Cậu xem.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:16
bú不
shì是
“Không phải.”
LINE 0211:19
PLAYING SCENExiǎn rán bú shì a nǐ kàn
显然不是啊 你看
“Rõ ràng không phải. Cậu xem.”
LINE 0311:21
chú除
fēi非
tā他
àn暗
liàn恋
wǒ我
men们
liǎng两
gè个
rén人
“Trừ phi hắn thầm thích cả hai ta.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng lǎo bǎn dōu xǐ huān kàn wǒ men jiā bānDù sao sếp nào cũng thích thấy ta làm thêm

HSK 5
0:03s
jǐ wèi bù hǎo yì sī dǎ rǎo yī xià a zhè wǒ men zhè kā fēi qū yù shìMấy bạn ơi, xin lỗi làm phiền chút Khu vực cà phê của bọn tôi là

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
pèi yōng yǒu xià bān hòu zhèng cháng de shēng huó macó xứng đáng có cuộc sống bình thường sau giờ làm không

HSK 7
0:03s