Cách dùng "你不能让人睡大街吧" (nǐ bù néng ràng rén shuì dà jiē ba) trong hội thoại tiếng Trung

néngràngrénshuìjiēba

Không thể để người ta ngủ ngoài đường được chứ?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:39
nà dà sǎo ēn rén wǎng hòu jiù yě zhù zài zán men jiā

那大嫂 恩人往后就也住在咱们家

Vậy chị dâu. Sau này ân nhân cũng sẽ ở nhà chúng ta.

LINE 0221:45
PLAYING SCENE
néng
ràng
rén
shuì
jiē
ba

Không thể để người ta ngủ ngoài đường được chứ?

LINE 0321:48
nà dǎo shì kě xiàn zài yòu méi fáng le

那倒是 可现在又没房了

Cũng phải. Nhưng bây giờ lại hết phòng rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp21:45
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 89 clips (Page 5 of 5)
你今天哪儿都不许去 我就去 管不着
HSK 6
0:03s
nǐ jīn tiān nǎ ér dōu bù xǔ qù wǒ jiù qù guǎn bù zheHôm nay anh không được đi đâu hết. Anh cứ đi đấy, em không quản được đâu.
麻烦问一下 这报社怎么关门了
HSK 6
0:03s
má fán wèn yī xià zhè bào shè zěn me guān mén leCho tôi hỏi một chút. Tại sao tòa soạn báo này lại đóng cửa rồi?
说呀 脑壳坏了吗 再不说按逃兵处理
HSK 5
0:03s
shuō ya nǎo ké huài le ma zài bù shuō àn táo bīng chǔ lǐNói đi, đầu óc có vấn đề à? Không nói nữa là xử lý theo tội đào ngũ đấy.
屁股都没坐热 就被派出来捡人
HSK 7
0:03s
pì gǔ dōu méi zuò rè jiù bèi pài chū lái jiǎn rénmông còn chưa kịp nóng đã bị phái đi nhặt người rồi.
你就不应该出来干这活
HSK 4
0:03s
nǐ jiù bù yīng gāi chū lái gàn zhè huóCô không nên ra ngoài làm việc này.
平白多了几张嘴 不能让她吃亏呀 我呸
HSK 7
0:03s
píng bái duō le jǐ zhāng zuǐ bù néng ràng tā chī kuī ya wǒ pēiTự dưng lại thêm mấy miệng ăn. Không thể để cô ấy chịu thiệt được. Phì!
她吃什么亏啊 这碎嘴娘儿们
HSK 5
0:03s
tā chī shén me kuī a zhè suì zuǐ niáng ér menCô ta thì chịu thiệt cái gì chứ? Mấy mụ đàn bà lắm mồm này.
你当时就不应该跟她说实话
HSK 6
0:03s
nǐ dāng shí jiù bù yīng gāi gēn tā shuō shí huàLẽ ra lúc đó cô không nên nói thật với cô ta.
这巴掌大的租界 这太爷能去哪儿啊
HSK 7
0:03s
zhè bā zhǎng dà de zū jiè zhè tài yé néng qù nǎ ér aCái tô giới bé bằng bàn tay này. Lão gia có thể đi đâu được chứ?