Cách dùng "你真的是会心疼我" (nǐ zhēn de shì huì xīn téng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你真的是会心疼我
Anh đúng là biết thương em thật đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:25
wǒ shàng gè cè suǒ hái yào xià yī wàn jí tái jiē
我上个厕所 还要下一万级台阶
“Em đi vệ sinh, còn phải xuống cả vạn bậc thang.”
LINE 0232:28
PLAYING SCENEnǐ你
zhēn真
de的
shì是
huì会
xīn心
téng疼
wǒ我
“Anh đúng là biết thương em thật đấy.”
LINE 0332:30
yào qù nǐ qù a fǎn zhèng wǒ bù qù
要去你去啊 反正我不去
“Anh muốn đi thì tự đi đi. Dù sao em cũng không đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
nǐ jīn tiān nǎ ér dōu bù xǔ qù wǒ jiù qù guǎn bù zheHôm nay anh không được đi đâu hết. Anh cứ đi đấy, em không quản được đâu.

HSK 6
0:03s
má fán wèn yī xià zhè bào shè zěn me guān mén leCho tôi hỏi một chút. Tại sao tòa soạn báo này lại đóng cửa rồi?

HSK 5
0:03s
shuō ya nǎo ké huài le ma zài bù shuō àn táo bīng chǔ lǐNói đi, đầu óc có vấn đề à? Không nói nữa là xử lý theo tội đào ngũ đấy.

HSK 7
0:03s
pì gǔ dōu méi zuò rè jiù bèi pài chū lái jiǎn rénmông còn chưa kịp nóng đã bị phái đi nhặt người rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
píng bái duō le jǐ zhāng zuǐ bù néng ràng tā chī kuī ya wǒ pēiTự dưng lại thêm mấy miệng ăn. Không thể để cô ấy chịu thiệt được. Phì!

HSK 5
0:03s
tā chī shén me kuī a zhè suì zuǐ niáng ér menCô ta thì chịu thiệt cái gì chứ? Mấy mụ đàn bà lắm mồm này.

HSK 6
0:03s
nǐ dāng shí jiù bù yīng gāi gēn tā shuō shí huàLẽ ra lúc đó cô không nên nói thật với cô ta.

HSK 7
0:03s
zhè bā zhǎng dà de zū jiè zhè tài yé néng qù nǎ ér aCái tô giới bé bằng bàn tay này. Lão gia có thể đi đâu được chứ?