Cách dùng "什么你的我的" (shén me nǐ de wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
什么你的我的
Cái gì mà của anh của em.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:42
nǐ bú shì bāng diē zhuā yào le ma qián wǒ dé gěi nǐ
你不是帮爹抓药了吗 钱我得给你
“Chẳng phải anh đã giúp bố bốc thuốc sao? Tiền này em phải đưa cho anh.”
LINE 0222:46
PLAYING SCENEshén什
me么
nǐ你
de的
wǒ我
de的
“Cái gì mà của anh của em.”
LINE 0322:49
nǐ你
shì是
zài在
gēn跟
wǒ我
suàn算
zhàng账
ma吗
“Em đang tính toán chi li với anh đấy à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ què yì zhí bù zhī dào zěn me chēng hū nǐmà tôi vẫn không biết nên xưng hô với anh thế nào.

HSK 5
0:03s
yě shì wǒ zuì hǎo de wéi yī de rì běn péng yǒucũng là người bạn tốt nhất, người bạn Nhật Bản duy nhất của tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nán rén zhēn de dōu shì zhǎng bù dà de hái zi neĐàn ông đúng là những đứa trẻ không bao giờ lớn nhỉ.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge guà míng dǒng shì zhēn de hěn qǐ zuò yòngAnh đúng là một giám đốc danh nghĩa rất có tác dụng.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s