Cách dùng "什么你的我的" (shén me nǐ de wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
什么你的我的
Cái gì mà của anh của em.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:42
nǐ bú shì bāng diē zhuā yào le ma qián wǒ dé gěi nǐ
你不是帮爹抓药了吗 钱我得给你
“Chẳng phải anh đã giúp bố bốc thuốc sao? Tiền này em phải đưa cho anh.”
LINE 0222:46
PLAYING SCENEshén什
me么
nǐ你
de的
wǒ我
de的
“Cái gì mà của anh của em.”
LINE 0322:49
nǐ你
shì是
zài在
gēn跟
wǒ我
suàn算
zhàng账
ma吗
“Em đang tính toán chi li với anh đấy à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 2 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yě bù hǎo ràng nǐ yì zhí yǎng zhe wǒ men sān zhāng zuǐcũng không thể để cậu cứ mãi nuôi ba miệng ăn chúng tôi được.

HSK 3
0:03s
bù zhī dào mài de shén me yào nǐ dé xiǎo xīn diǎnkhông biết bán thuốc gì đâu, cô phải cẩn thận một chút.

HSK 1
0:03s
nǐ men zhè xiē dú shū rén shuō huà dōu shì qū lǐ guǎi wān deMấy người đọc sách các người, nói chuyện cứ vòng vo tam quốc.

HSK 2
0:03s
nǐ zǒu bù zǒu wài miàn chē nà me duō dōu bù zhī dàoCậu có đi không? Bên ngoài nhiều xe như vậy, không biết

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù jué de zì jǐ duō lì hài zuì hòu hái bú shì dé kào xí fùliền cho rằng mình giỏi giang lắm, cuối cùng chẳng phải vẫn phải dựa vào vợ sao.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ niàn de shì shén me tiān shū jiù zhè me shàng yǐnEm đọc thiên thư gì mà ghiền đến thế?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
sī dǐ xià jī jī gū gū jī jī gū gū de shuō huà yǒu duō nán tīnglén lút thì thầm to nhỏ, nói những lời khó nghe đến mức nào đâu.

HSK 6
0:03s
nà wǒ gàn huó zhèng qián guāng míng zhèng dà guǎn rén jiā shuō shén meEm làm việc kiếm tiền quang minh chính đại, mặc kệ người ta nói gì.

HSK 5
0:03s
nǐ zì jǐ zhēng de qián zì jǐ liú zhe bei nǐ gěi wǒ gàn shén meTiền em tự kiếm thì tự giữ lấy đi, đưa cho anh làm gì?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
chú le tuǐ hái yǒu nǎ ér gǎn jué dào bù shū fúNgoài chân ra, còn thấy khó chịu ở đâu không?

HSK 7
0:03s