Cách dùng "你说这一天 这下地的下地 下水的下水" (nǐ shuō zhè yī tiān zhè xià dì de xià dì xià shuǐ de xià shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung

shuōzhètiān zhèxiàdexià xiàshuǐdexiàshuǐ

Anh xem một ngày này. Người thì xuống ruộng. Kẻ thì xuống nước.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:03
shì zhè yàng de zán men zhè ge sī chú de mó shì shì bú shì yīng gāi zài xiǎng xiǎng

是这样的 咱们这个私厨的模式 是不是应该再想想

Là thế này. Mô hình bếp riêng của chúng ta. Có nên suy nghĩ lại không?

LINE 0234:08
PLAYING SCENE
nǐ shuō zhè yī tiān zhè xià dì de xià dì xià shuǐ de xià shuǐ

你说这一天 这下地的下地 下水的下水

Anh xem một ngày này. Người thì xuống ruộng. Kẻ thì xuống nước.

LINE 0334:12
zhè dōu lèi měng le gēn běn méi jìn chī fàn le jiù xiǎng shuì jiào mǎ yáng

这都累懵了 根本没劲吃饭了 就想睡觉 马洋

Mọi người đều mệt lử cả rồi. Chẳng còn sức ăn uống, chỉ muốn ngủ thôi. Mã Dương.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp34:08
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 219 clips (Page 7 of 11)
我手机没有信号啊 裴总
HSK 4
0:03s
wǒ shǒu jī méi yǒu xìn hào a péi zǒngĐiện thoại tôi không có sóng, Tổng Bùi.
在这儿开私厨啊 太草率了吧
HSK 7
0:03s
zài zhè ér kāi sī chú a tài cǎo shuài le baMở bếp riêng ở đây à? Quá cẩu thả chứ?
我当这个店长 真是有点不太合适啊
HSK 7
0:03s
wǒ dāng zhè ge diàn zhǎng zhēn shì yǒu diǎn bù tài hé shì aTôi làm quản lý quán này thật có chút không hợp.
我现在是一点 都不敢相信外人了
HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài shì yì diǎn dōu bù gǎn xiāng xìn wài rén leGiờ tôi là một chút cũng không dám tin người ngoài.
而且你看你 又很实在
HSK 4
0:03s
ér qiě nǐ kàn nǐ yòu hěn shí zàiVà anh xem, anh lại rất thật thà.
那做那个炸薯条 那是一点番茄酱都不放
HSK 3
0:03s
nà zuò nà ge zhà shǔ tiáo nà shì yì diǎn fān qié jiàng dōu bù fàngLàm món khoai tây chiên đó, một chút tương cà cũng không cho.
你跟我说 谦儿 谁捅你刀子 老林啊
HSK 7
0:03s
nǐ gēn wǒ shuō qiān ér shuí tǒng nǐ dāo zi lǎo lín aNói với tôi, Khiêm. Ai đâm anh? Lão Lâm à.
这个店长必须由你来当 如果亏了
HSK 5
0:03s
zhè ge diàn zhǎng bì xū yóu nǐ lái dāng rú guǒ kuī leChức quản lý này phải do anh đảm nhận. Nếu lỗ,
由我负责 我
HSK 4
0:03s
yóu wǒ fù zé wǒtôi chịu trách nhiệm. Tôi...
既然你对我这么信任 那我做
HSK 5
0:03s
jì rán nǐ duì wǒ zhè me xìn rèn nà wǒ zuòVì anh tin tưởng tôi như vậy, thì tôi làm.
可是我还是想提出一些 我的疑问
HSK 5
0:03s
kě shì wǒ hái shì xiǎng tí chū yī xiē wǒ de yí wènNhưng tôi vẫn muốn nêu lên một số thắc mắc.
累都累死了 还吃什么呢 对啊
HSK 2
0:03s
lèi dōu lèi sǐ le hái chī shén me ne duì aMệt chết đi được, còn ăn gì nữa. Đúng vậy.
开车两个小时过来吃顿饭 回去再赶上晚高峰
HSK 4
0:03s
kāi chē liǎng gè xiǎo shí guò lái chī dùn fàn huí qù zài gǎn shàng wǎn gāo fēngLái xe hai tiếng tới ăn một bữa, về lại gặp giờ cao điểm tối,
一定会是金川新的商业中心
HSK 5
0:03s
yí dìng huì shì jīn chuān xīn de shāng yè zhōng xīnnhất định sẽ là trung tâm thương mại mới.
我这叫提前战略布局 为我们腾达
HSK 7
0:03s
wǒ zhè jiào tí qián zhàn lüè bù jú wèi wǒ men téng dáĐây gọi là bố trí chiến lược tiên phong. Vì chiến lược kinh doanh
请相信我 这把 一定成功
HSK 4
0:03s
qǐng xiāng xìn wǒ zhè bǎ yí dìng chéng gōngHãy tin tôi. Lần này, nhất định thành công.
走吧 上里边看一眼去吧
HSK 5
0:03s
zǒu ba shàng lǐ biān kàn yī yǎn qù baĐi thôi, vào trong xem một chút đi.
裴总 裴总 不好意思 不好意思
HSK 3
0:03s
péi zǒng péi zǒng bù hǎo yì sī bù hǎo yì sīTổng Bùi, Tổng Bùi Xin lỗi, xin lỗi
这上来一趟实在太费劲了 让你们久等了 小崔
HSK 7
0:03s
zhè shàng lái yī tàng shí zài tài fèi jìn le ràng nǐ men jiǔ děng le xiǎo cuīLên đây một chuyến thật quá vất vả Để mọi người đợi lâu rồi Tiểu Thôi
这地儿真不错
HSK 2
0:03s
zhè dì ér zhēn bù cuòChỗ này thật không tồi