Cách dùng "也不行 这已经是我的地盘了" (yě bù xíng zhè yǐ jīng shì wǒ de dì pán le) trong hội thoại tiếng Trung
也不行 这已经是我的地盘了
Cũng không được. Đây đã là đất của tôi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:49
yì一
bǎi百
bèi倍
“Gấp một trăm.”
LINE 0212:51
PLAYING SCENEyě bù xíng zhè yǐ jīng shì wǒ de dì pán le
也不行 这已经是我的地盘了
“Cũng không được. Đây đã là đất của tôi rồi.”
LINE 0312:55
bù zhǔn guò qù nǐ men kuài diǎn a gǎn jǐn chāi wǒ kàn shuí gǎn chāi
不准过去 你们快点啊 赶紧拆 我看谁敢拆
“Không được qua đó. Các người nhanh lên, tháo nhanh đi. Tôi xem ai dám tháo!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 10 of 11)
HSK 7
0:03s
zhè dōu lèi měng le gēn běn méi jìn chī fàn le jiù xiǎng shuì jiào mǎ yángMọi người đều mệt lử cả rồi. Chẳng còn sức ăn uống, chỉ muốn ngủ thôi. Mã Dương.

HSK 4
0:03s
tā men quē de shì shén me tā men quē xīn yǎn a tā menHọ thiếu cái gì? Họ thiếu "tâm" đấy, họ thiếu tâm!

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nà péi zǒng zán men shì bú shì yīng gāi gěi zán zhè sī chú qǐ gè míng aVậy thưa Tổng Bùi. Chúng ta có nên đặt tên cho bếp riêng. này không?

HSK 7
0:03s
xiàn zài nà xiē diǎn píng wǎng zhàn dōu sōu bù zhe zán menMấy trang đánh giá bây giờ. Đều không tìm thấy chúng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhī dào mǎ yáng xiàn zài de nǐ méi yǒu dá dào wǒ de gāo dùTôi biết, Mã Dương. Anh bây giờ. Chưa đạt tới tầm cao của tôi.

HSK 5
0:03s
yī duī wén zì děng yú bù jù bèi shí jì jià zhíMột đống chữ. Bằng không có giá trị thực tế.

HSK 6
0:03s
jiā yī duī wén zì děng yú péi dé le wǒ gěi nǐ tóu zī yì bǎi wànCộng một đống chữ. Bằng lỗ chắc rồi. Tôi đầu tư cho em một triệu.

HSK 3
0:03s
péi zǒng qí shí shì zhè yàng nǐ kàn wǒ yì zhí zuò de shì yóu xì aTổng Bùi, thực ra là thế này. Anh xem, em vốn làm game mà.

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ ne píng shí tè bié xǐ huān kàn wǎng wénNhưng mà. Em này, bình thường rất thích đọc tiểu thuyết mạng.

HSK 2
0:03s
lín wǎn qù nǎ ér le tā zěn me méi lái chī fàn aLâm Vãn đi đâu rồi? Sao cô ấy không đến ăn?

HSK 3
0:03s
nà hái zi ài shàng zhòng cài le yòu qù dì lǐ leĐứa bé ấy mê trồng rau rồi. Lại ra ruộng rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zài zhè me duǎn de shí jiān nèi zhěng lǐ chū zhè me duō yóu xì zī liàoEm trong thời gian ngắn thế. Đã tổng hợp nhiều tài liệu game thế.

HSK 6
0:03s
nǐ kěn dìng tōu tōu jiā bān le duì bú duì gōng sī wèi le zhuàn yì diǎn diǎn xiǎo qiánChắc chắn em đã tăng ca lén, đúng không? Công ty vì kiếm chút tiền lẻ.