Cách dùng "也不行 这已经是我的地盘了" (yě bù xíng zhè yǐ jīng shì wǒ de dì pán le) trong hội thoại tiếng Trung
也不行 这已经是我的地盘了
Cũng không được. Đây đã là đất của tôi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:49
yì一
bǎi百
bèi倍
“Gấp một trăm.”
LINE 0212:51
PLAYING SCENEyě bù xíng zhè yǐ jīng shì wǒ de dì pán le
也不行 这已经是我的地盘了
“Cũng không được. Đây đã là đất của tôi rồi.”
LINE 0312:55
bù zhǔn guò qù nǐ men kuài diǎn a gǎn jǐn chāi wǒ kàn shuí gǎn chāi
不准过去 你们快点啊 赶紧拆 我看谁敢拆
“Không được qua đó. Các người nhanh lên, tháo nhanh đi. Tôi xem ai dám tháo!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 6 of 11)
HSK 4
0:03s
bù guò jiā bān de huà dào yě shì néng wán chéng dàn shì zán men gōng sīTuy nhiên nếu tăng ca thì cũng có thể hoàn thành Nhưng công ty mình

HSK 4
0:03s
jiāo gěi nǐ yǐ hòu quán gōng sī nǐ xiǎng shén me shí hòu jiā bāncho em Sau này, toàn công ty em muốn tăng ca lúc nào

HSK 4
0:03s
jiù shén me shí hòu jiā bān xiǎng jiā bān dào jǐ diǎn jiù jiā bān dào jǐ diǎnthì tăng ca lúc đó muốn tăng ca đến mấy giờ thì tăng ca đến giờ đó

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè péi zǒng wǒ yí dìng huì nǔ lì wán chéng gōng zuò bú huì ràng nín shī wàng deCảm ơn Tổng Bùi Em nhất định sẽ nỗ lực hoàn thành công việc sẽ không làm ngài thất vọng

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ qǐng dà jiā xià qù cuō yī dùn yòu zěn me letôi mời mọi người đi chén một bữa. Lại sao nữa?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kàn kàn xiàn zài wǒ men téng dá zhè me duō rén zhè fēn kāi zuòCô xem, giờ Đằng Đạt đông người thế, việc ngồi tách ra

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
tiáo kuǎn dì bā zhāng dì èr bǎi qī shí yī tiáo bù néng pū zhāng làng fèiĐiều khoản chương 8, điều 271: Không được phô trương lãng phí.

HSK 4
0:03s
nà wǒ zhè yě bù xíng nà yě bù xíng wǒ jiù shì xiǎng qǐng dà jiā jù gè cānThế cái này không được, cái kia không xong. Tôi chỉ muốn mời mọi người tụ tập ăn uống.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s