Cách dùng "也不行 这已经是我的地盘了" (yě bù xíng zhè yǐ jīng shì wǒ de dì pán le) trong hội thoại tiếng Trung
也不行 这已经是我的地盘了
Cũng không được. Đây đã là đất của tôi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:49
yì一
bǎi百
bèi倍
“Gấp một trăm.”
LINE 0212:51
PLAYING SCENEyě bù xíng zhè yǐ jīng shì wǒ de dì pán le
也不行 这已经是我的地盘了
“Cũng không được. Đây đã là đất của tôi rồi.”
LINE 0312:55
bù zhǔn guò qù nǐ men kuài diǎn a gǎn jǐn chāi wǒ kàn shuí gǎn chāi
不准过去 你们快点啊 赶紧拆 我看谁敢拆
“Không được qua đó. Các người nhanh lên, tháo nhanh đi. Tôi xem ai dám tháo!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 8 of 11)
HSK 4
0:03s
xiǎo cuī nǐ wèn méi wèn tā men zhè biān zū bù zū wèn leTiểu Thôi Anh đã hỏi chưa? Bên này họ có cho thuê không? Hỏi rồi

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō zhè ér de qíng kuàng ne fēi cháng dì fù záTôi nói cho anh biết nhé Tình hình ở đây rất là phức tạp

HSK 7
0:03s
wǒ fèi le hǎo dà de jìn cái zhǎo dào zhè ge kāi fā shāngTôi tốn công tốn sức lắm mới tìm được chủ đầu tư này

HSK 7
0:03s
rán hòu zhè ge kāi fā shāng gēn wǒ shuō shuō tā men zhè ér a jiù yī shǒu fáng yuánRồi chủ đầu tư này nói với tôi Rằng bên họ ở đây chỉ có nguồn căn hộ gốc

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
màn diǎn màn diǎn bù hǎo yì sī a lóu shàng lái liǎng gè rén aChậm thôi, chậm thôi Xin lỗi nhé Trên lầu xuống hai người nào

HSK 6
0:03s
mǎ zǒng wǒ zhè biān bù xíng nǐ bié bié zhè me shǐ jìnTổng Mã, bên tôi không được Anh đừng, đừng dùng lực mạnh thế

HSK 4
0:03s
nǐ zhè dào dǐ fàng nǎ ér wǒ xiǎng yī xià péi zǒngAnh định để cái này ở đâu thế? Để tôi nghĩ một chút Tổng Bùi

HSK 3
0:03s
fàng nǎ lǐ a jiù jiù jiù jiù zhè ér jiù zhè ér jiù zhè érĐể ở đâu đây? Ở... ở... ở ngay đây Ngay đây, ngay đây

HSK 3
0:03s
hǎo de péi zǒng méi wèn tí nà nǐ men xiān mángVâng, Tổng Bùi, không vấn đề gì Thế... mọi người cứ bận trước đi

HSK 3
0:03s
děng nín kàn wán le wǒ zài gēn nín liáo wǒ xiān zǒu leĐợi anh xem xong, tôi sẽ nói chuyện sau Tôi đi trước đây

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
bāo gē huí lái le kuài guò lái bāo gē huí lái leAnh Bao về rồi Mau lại đây Anh Bao về rồi

HSK 3
0:03s
péi zǒng bāo gē huí lái le bāo xù huí lái le bāo gēTổng Bùi, anh Bao về rồi Bao Húc về rồi Anh Bao

HSK 3
0:03s
lái yìn táng kàn bāo gē zěn me biàn chéng zhè yàng le nǐ bù rèn shí leNào, nhìn trán xem Sao anh Bao lại thành ra thế này? Cậu không nhận ra à?

HSK 6
0:03s
zhè bù nǐ bāo gē ma kě bú shì ma zěn me gǎo chéng zhè yàng le bāo gēĐây chẳng phải anh Bao của cậu sao? Đúng thế mà Sao lại ra nông nỗi này? Anh Bao

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s