Cách dùng "之前她在天火做基层的时候 吃了不少苦" (zhī qián tā zài tiān huǒ zuò jī céng de shí hòu chī le bù shǎo kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
之前她在天火做基层的时候 吃了不少苦
Trước đây khi làm cấp cơ sở ở Thiên Hỏa nó chịu khổ không ít
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:44
jiù xiǎng zì jǐ chuǎng yòu bù yuàn yì yòng jiā lǐ de zī yuán qù kāi yóu xì gōng sī
就想自己闯 又不愿意用家里的资源 去开游戏公司
“chỉ muốn tự mình xông pha lại không muốn dùng tài nguyên nhà để mở công ty game”
LINE 0216:48
PLAYING SCENEzhī qián tā zài tiān huǒ zuò jī céng de shí hòu chī le bù shǎo kǔ
之前她在天火做基层的时候 吃了不少苦
“Trước đây khi làm cấp cơ sở ở Thiên Hỏa nó chịu khổ không ít”
LINE 0316:51
dàn tā dōu tǐng guò lái le xiàn zài tā zhí yì xiǎng liú zài téng dá
但她都挺过来了 现在她执意想留在腾达
“Nhưng nó đều vượt qua được Giờ nó nhất quyết muốn ở lại Đằng Đạt”
Show Information
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 9 of 11)
HSK 6
0:03s
měi tiān qǐ zǎo tān hēi shì pín diàn huà fā dìng wèi bào bèiNgày nào cũng dậy sớm thức khuya Gọi video, gửi định vị báo cáo

HSK 7
0:03s
hái yí gè jǐng diǎn bù xǔ luò wǒ zhè yī nián de chū xíng fèn éLại còn không được bỏ sót điểm tham quan nào Hạn mức đi chơi cả năm của tôi

HSK 4
0:03s
yǐ hòu zhè zhǒng lǚ xíng shuí yuàn yì qù shuí qùSau này loại du lịch này ai thích đi thì đi

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn yàng zi shì dì fāng nà me piān cài mài nà me guìCó vẻ là vậy Chỗ xa thế, rau đắt thế

HSK 2
0:03s
zhè duō yǒu yì si a nǐ men kuài guò lái kuài guò lái yì qǐThế này thú vị biết bao Mọi người lại đây, lại đây cùng nhau

HSK 5
0:03s
bāo gē nǐ bāng bāng wǒ wǒ bāng nǐ lái zhāi nǎ ge zhāi bái càiAnh Bao, anh giúp em với Tôi giúp, nào Hái cái nào? Hái cải thảo

HSK 5
0:03s
hǎo hǎo wǒ gēn nǐ jiǎng wǒ yāo yào duàn diào le yaĐược được Tôi nói thật, lưng tôi sắp gãy rồi này

HSK 2
0:03s
dà jiā dōu zuò xià yī kuài chī hǎo xiè xiè aMọi người ngồi xuống, cùng ăn nào Vâng, cảm ơn nhé

HSK 7
0:03s
wǒ jiù yǐ chá dài jiǔ jìng dà jiā yī bēi jīn tiān neTôi xin mượn trà thay rượu Mời mọi người một ly Hôm nay này

HSK 3
0:03s
xiè xiè péi zǒng hǎo xiè xiè dà jiā xiè xiè dà jiā dì èr jiànCảm ơn Tổng Bùi Tốt Cảm ơn mọi người, cảm ơn mọi người Việc thứ hai

HSK 1
0:03s
nǐ shuō zhè yī tiān zhè xià dì de xià dì xià shuǐ de xià shuǐAnh xem một ngày này. Người thì xuống ruộng. Kẻ thì xuống nước.