Cách dùng "给这牲口钉个掌啊" (gěi zhè shēng kǒu dīng gè zhǎng a) trong hội thoại tiếng Trung
给这牲口钉个掌啊
đóng móng, chữa bệnh
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
26:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这军营里头 | zhè jūn yíng lǐ tou | Vào quân doanh |
| 2▶ | 给这牲口钉个掌啊 | gěi zhè shēng kǒu dīng gè zhǎng a | đóng móng, chữa bệnh |
| 3 | 治个病啊 | zhì gè bìng a | cho động vật, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
shí yuè shí hǔ tā men qīng yì chuǎng bù shàng lái deđám Thạch Việt, Thạch Hổ không dễ dàng xông lên được.

















