Cách dùng "谁是瓮谁是鳖" (shuí shì wèng shuí shì biē) trong hội thoại tiếng Trung

shuíshìwèngshuíshìbiē

Ai là ba ba, ai là rọ,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
41:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这招叫作瓮中捉鳖zhè zhāo jiào zuò wèng zhōng zhuō biēChiêu này gọi là bắt ba ba trong rọ.
2谁是瓮谁是鳖shuí shì wèng shuí shì biēAi là ba ba, ai là rọ,
3还说不定呢hái shuō bù dìng nechưa biết được đâu.

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 3 of 10)
都说得如此堂皇大义
HSK 5
0:03s
dōu shuō dé rú cǐ táng huáng dà yìmột cách đường hoàng chính nghĩa như vậy.

留得青山在
HSK 5
0:03s
liú dé qīng shān zàiGiữ được núi xanh.

下杀手了吗
HSK 7
0:03s
xià shā shǒu le mado chính mình nuôi lớn sao?

可我现在还不想死
HSK 4
0:03s
kě wǒ xiàn zài hái bù xiǎng sǐNhưng bây giờ ta vẫn chưa muốn chết.

帝王最忌情字障目
HSK 7
0:03s
dì wáng zuì jì qíng zì zhàng mùĐế vương kỵ nhất là chữ tình che mắt.

你能骗过天下人
HSK 5
0:03s
nǐ néng piàn guò tiān xià rénNgươi có thể lừa được thiên hạ,

却被一个女人耍得团团转
HSK 7
0:03s
què bèi yí gè nǚ rén shuǎ dé tuán tuán zhuànnhưng lại bị một nữ nhân vờn lên vờn xuống.

你这么爱俞浅浅
HSK 2
0:03s
nǐ zhè me ài yú qiǎn qiǎnNgươi yêu Du Thiển Thiển như vậy,

可你知道吗
HSK 3
0:03s
kě nǐ zhī dào manhưng ngươi có biết không?

你不死我们跑不了
HSK 4
0:03s
nǐ bù sǐ wǒ men pǎo bù liǎongươi không chết thì bọn ta không chạy được.

你为何还要救我
HSK 6
0:03s
nǐ wèi hé hái yào jiù wǒVì sao ngươi còn cứu ta?

任何人不能让你去死
HSK 4
0:03s
rèn hé rén bù néng ràng nǐ qù sǐ[không ai có thể để cô chết.]

小主子 走
HSK 2
0:03s
xiǎo zhǔ zi zǒuTiểu chủ nhân, đi thôi.

这句话不像是跟我说的
HSK 3
0:03s
zhè jù huà bù xiàng shì gēn wǒ shuō decâu này không giống đang nói với ta.

总有一天我会杀了你
HSK 6
0:03s
zǒng yǒu yī tiān wǒ huì shā le nǐSẽ có ngày ta giết được ngươi.

一次不成还有两次
HSK 6
0:03s
yī cì bù chéng hái yǒu liǎng cìLần đầu không được, còn có lần thứ hai,

都要好好地活着
HSK 4
0:03s
dōu yào hǎo hǎo dì huó zheđều phải sống thật tốt.

石越石虎他们轻易闯不上来的
HSK 6
0:03s
shí yuè shí hǔ tā men qīng yì chuǎng bù shàng lái deđám Thạch Việt, Thạch Hổ không dễ dàng xông lên được.

就这么个破军营
HSK 4
0:03s
jiù zhè me gè pò jūn yíngChỉ có một quân doanh rách nát này,

可记得那几名劳役的姓名
HSK 3
0:03s
kě jì de nà jǐ míng láo yì de xìng míngCó nhớ họ tên mấy lao dịch đó không?