Cách dùng "我不能让他饿着肚子啊" (wǒ bù néng ràng tā è zhe dǔ zi a) trong hội thoại tiếng Trung
我不能让他饿着肚子啊
con không thể để ngài ấy chịu đói được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
38:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 武安侯打仗是为了咱老百姓 | wǔ ān hóu dǎ zhàng shì wèi le zán lǎo bǎi xìng | Vũ An hầu đánh trận vì người dân chúng ta, |
| 2▶ | 我不能让他饿着肚子啊 | wǒ bù néng ràng tā è zhe dǔ zi a | con không thể để ngài ấy chịu đói được. |
| 3 | 叔 | shū | Thúc, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
shí yuè shí hǔ tā men qīng yì chuǎng bù shàng lái deđám Thạch Việt, Thạch Hổ không dễ dàng xông lên được.

















