Cách dùng "那可不行 大爹" (nà kě bù xíng dà diē) trong hội thoại tiếng Trung
那可不行 大爹
Thế không được đâu ạ. Bác cả.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:02
jiù bù má fán nǐ gēn shū yuàn le yǐ hòu jiù ràng yù jiāo xīn kǔ xīn kǔ le
就不麻烦你跟淑媛了 以后就让玉娇辛苦辛苦了
“sẽ không làm phiền con và Thục Viện nữa. Sau này cứ để Ngọc Kiều vất vả một chút.”
LINE 0223:09
PLAYING SCENEnà kě bù xíng dà diē
那可不行 大爹
“Thế không được đâu ạ. Bác cả.”
LINE 0323:11
dà sǎo gāng dào shàng hǎi lái nà rén shēng dì bù shú de
大嫂刚到上海来 那人生地不熟的
“Chị dâu vừa mới đến Thượng Hải, lạ nước lạ cái,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
qiān wàn bù néng gēn mò shēng nán rén shuō huàTuyệt đối không được nói chuyện với đàn ông lạ.

HSK 7
0:03s
nà huǎng zhe nà huài rén de huà duì nǐ qǐ le dǎi xīn nà kě zěn me bànLỡ như lấp lánh trước mặt kẻ xấu, chúng nó nảy sinh ý đồ xấu với em thì phải làm sao?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nà dōu shì yǒu qián de xiǎo jiě shào yé jiā tā men xián dé méi shì gànđó toàn là chuyện của mấy cô chiêu cậu ấm nhà giàu thôi. Bọn họ rảnh rỗi không có việc gì làm.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì nǐ gēn wǒ men jiā xiǎo yuè shuō xīn lǐ huàRốt cuộc là anh, tâm sự với Tiểu Nguyệt nhà chúng tôi,

HSK 6
0:03s
pí méi yǒu le nǐ máo zěn me zhǎng nǐ yào zhè me shuōDa không còn thì lông của con mọc làm sao được? Ông đã nói vậy,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
shù zi bù zú yǔ móu bù móu jiù bù móu wǒ jiù bù ài gēn nǐ móuThất phu không đáng để mưu sự. Không mưu thì không mưu. Tôi chẳng thèm mưu sự với ông.

HSK 7
0:03s
wǒ yī zǎn gòu qián wǒ mǎ shàng jiù dào wǔ hàn lái zhǎo nǐAnh dành dụm đủ tiền, anh sẽ đến Vũ Hán tìm em ngay.