Cách dùng "一次给他打服打怕了" (yī cì gěi tā dǎ fú dǎ pà le) trong hội thoại tiếng Trung
一次给他打服打怕了
yī cì gěi tā dǎ fú dǎ pà le
đánh một lần cho nó nể phục sợ hãi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
29:53
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就要下死手 | jiù yào xià sǐ shǒu | thì phải ra tay tàn nhẫn, |
| 2▶ | 一次给他打服打怕了 | yī cì gěi tā dǎ fú dǎ pà le | đánh một lần cho nó nể phục sợ hãi. |
| 3 | 只有这样 他才能刻骨铭心 | zhǐ yǒu zhè yàng tā cái néng kè gǔ míng xīn | Chỉ có như vậy nó mới nhớ mãi không quên, |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s
bù jǐn fáng ài wǒ de guān yùn yě fáng ài tā zì jǐkhông chỉ cản trở con đường làm quan của ta, mà còn cản trở nó.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shí zài nòng bù míng bái nǐ wèi shén me yào bǎng róng gē érta thật sự không hiểu nổi tại sao ngài bắt cóc Vinh ca nhi.

HSK 4
0:03s
wǒ yě nòng bù míng bái nǐ zhè ge rén jiū jìng shì zěn me huí shì érTa cũng không hiểu nổi con người ngài rốt cuộc là bị sao?

HSK 2
0:03s
nǐ jiù zuò chū zhǒng zhǒng fěi yí suǒ sī de shìlà ngài lại làm những chuyện rất kỳ lạ khó hiểu,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shì zhēn bù míng bái hái shì jiǎ bù míng báiCô thật sự không hiểu hay giả bộ không hiểu?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
kě shì zhè yòu guān nǐ shén me shì hái bú shì yīn wèiNhưng chuyện này liên quan gì tới ngài? Còn không phải vì...

HSK 7
0:03s
hái bú shì yīn wèi nǐ zhè ge rén kàn shì shuǎng kuàiCòn không phải vì cô có vẻ rất thẳng thắn,

HSK 3
0:03s
dàn yī yù dào jiā lǐ rén jiù wèi wèi suō suō denhưng cứ hễ đụng tới người thân là rụt rè nhút nhát.

HSK 7
0:03s