Cách dùng "我的父亲也是这样教我的" (wǒ de fù qīn yě shì zhè yàng jiào wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
我的父亲也是这样教我的
Cha ta cũng đã dạy ta như thế.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:12
wǒ我
yé爷
yé爷
jiù就
shì是
zhè这
me么
jiào教
wǒ我
fù父
qīn亲
de的
“Ông nội ta đã dạy cha ta như vậy.”
LINE 0218:17
PLAYING SCENEwǒ我
de的
fù父
qīn亲
yě也
shì是
zhè这
yàng样
jiào教
wǒ我
de的
“Cha ta cũng đã dạy ta như thế.”
LINE 0318:20
wǒ我
yě也
shì是
zhè这
yàng样
jiào教
yún云
kuí魁
de的
“Và ta cũng dạy Vân Khôi như vậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 3 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào guài zhǐ néng guài zán tài yé tài jiàngNếu phải trách, chỉ có thể trách cụ nhà chúng ta quá cố chấp.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yào wǒ shuō niàn fēng xìn yǒu shén me dà bù liǎo de yaTheo tôi thấy đọc một lá thư thì có gì to tát đâu chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
dào yě méi shén me dà shì nà ge rì běn rén yào tā dāng miàn dào qiàn jiù shì leCũng không phải chuyện gì to tát. Người Nhật đó chỉ muốn ông ấy xin lỗi trực tiếp thôi.