Cách dùng "我不能输给他" (wǒ bù néng shū gěi tā) trong hội thoại tiếng Trung
我不能输给他
ta không thể thua nó được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:48
wǒ我
shì是
tā他
lǎo老
zi子
“Ta là cha nó,”
LINE 0218:50
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
néng能
shū输
gěi给
tā他
“ta không thể thua nó được.”
LINE 0318:52
bù不
néng能
“Không thể.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zài táo nàn de lù shàng diū le jǐ jiàn xíng lǐTrên đường chạy nạn, chúng tôi đã làm mất mấy kiện hành lý.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn wèi sòng guò lái dān wù le hěn duō shí jiānVì lúc đưa tới đã làm lỡ rất nhiều thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s